| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Trường | HK | HL | Toán | Anh | Văn | SBD | Phòng |
| 1 | Hoàng Diệu Anh | 4/9/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 10 | 1 |
| 2 | Lê Hoàng Anh | 11/30/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 16 | 1 |
| 3 | Lê Tuấn Anh | 7/30/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 27 | 1 |
| 4 | Nguyễn Thị Tâm Anh | 4/26/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 39 | 2 |
| 5 | Phạm Thị Lan Anh | 3/22/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 44 | 2 |
| 6 | Nguyễn Hà Chang | 11/2/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 71 | 3 |
| 7 | Trịnh Anh Dũng | 4/10/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 106 | 4 |
| 8 | Cao Hải Dương | 3/8/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 110 | 4 |
| 9 | Bùi Văn Đức | 3/12/2002 | Định Bình | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 136 | 5 |
| 10 | Trần Minh Hiếu | 7/22/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 206 | 7 |
| 11 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 7/5/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 219 | 8 |
| 12 | Ngô Thị Hồng | 1/10/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 234 | 8 |
| 13 | Trịnh Thị Mai Hồng | 5/25/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 239 | 8 |
| 14 | Ngô Văn Hùng | 8/13/2002 | Định Bình | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 246 | 9 |
| 15 | Phạm Thị Huyền | 8/15/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 280 | 10 |
| 16 | Lê Xi Ka | 12/15/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 284 | 10 |
| 17 | Nguyễn Văn Khương | 8/22/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 290 | 10 |
| 18 | Lê Thị Là | 1/28/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 295 | 10 |
| 19 | Đào Thị Khánh Linh | 10/27/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 308 | 11 |
| 20 | Ngô Phương Linh | 10/4/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 315 | 11 |
| 21 | Nguyễn Hà Linh | 4/27/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 316 | 11 |
| 22 | Trịnh Diệp Linh | 7/14/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 322 | 11 |
| 23 | Lữ Duy Mạnh | 11/27/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 351 | 12 |
| 24 | Trịnh Xuân Minh | 2/2/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 365 | 13 |
| 25 | Trịnh Xuân Minh | 2/13/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 366 | 13 |
| 26 | Thiều Văn Nam | 2/16/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 379 | 13 |
| 27 | Trịnh Đình Nam | 3/30/2002 | Định Bình | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 380 | 13 |
| 28 | Lê Thị Thúy Ngàn | 8/16/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 387 | 13 |
| 29 | Phạm Thu Phương | 1/30/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 442 | 15 |
| 30 | Vũ Thị Quỳnh | 5/19/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 472 | 16 |
| 31 | Nguyễn Ngọc Sơn | 8/7/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 478 | 16 |
| 32 | Nguyễn Thanh Tâm | 10/19/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 487 | 17 |
| 33 | Nguyễn Thị Thắm | 11/26/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 495 | 17 |
| 34 | Trần Thị Hồng Thắm | 11/2/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 496 | 17 |
| 35 | Phạm Văn Thanh | 6/21/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 507 | 17 |
| 36 | Lê Công Thành | 9/23/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 512 | 18 |
| 37 | Nguyễn Phương Thảo | 8/20/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 526 | 18 |
| 38 | Nguyễn Thị Thảo | 5/13/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 527 | 18 |
| 39 | Trịnh Thị Thương | 7/2/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 547 | 19 |
| 40 | Lê Văn Toàn | 2/2/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 563 | 19 |
| 41 | Lê Anh Tôn | 2/21/2002 | Định Bình | T | K | 1 | 1 | 1 | 566 | 19 |
| 42 | Trịnh Văn Tú | 12/24/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 610 | 21 |
| 43 | Ngô Anh Tuấn | 2/15/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 618 | 21 |
| 44 | Đỗ Văn Tùng | 11/27/2002 | Định Bình | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 628 | 21 |
| 45 | Lê Vĩnh Tùng | 11/24/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 630 | 21 |
| 46 | Hoàng Duy Tường | 12/29/2002 | Định Bình | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 635 | 22 |
| 47 | Hoàng Anh Vũ | 10/27/2002 | Định Bình | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 659 | 22 |
| 48 | Nguyễn Thị Hải Yến | 7/29/2002 | Định Bình | T | G | 1 | 1 | 1 | 669 | 23 |
| 1 | Hoàng Thị Vân Anh | 12/20/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 12 | 1 |
| 2 | Trương Thị Lan Anh | 12/12/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 51 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thị Bình | 2/21/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 68 | 3 |
| 4 | Phạm Văn Cầu | 6/18/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 70 | 3 |
| 5 | Trịnh Thị Thảo Diệp | 4/30/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 90 | 3 |
| 6 | Trịnh Hoàng Đại | 6/21/2002 | Định Hải | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 126 | 5 |
| 7 | Nguyễn Xuân Điệp | 2/23/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 131 | 5 |
| 8 | Lê Minh Đức | 1/16/2002 | Định Hải | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 138 | 5 |
| 9 | Trịnh Ngọc Hải | 4/22/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 171 | 6 |
| 10 | Vũ Thị Hồng Hải | 11/22/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 172 | 6 |
| 11 | Trịnh Thị Hạnh | 10/9/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 187 | 7 |
| 12 | Vũ Quỳnh Hoa | 2/19/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 212 | 8 |
| 13 | Trương Ngọc Lực | 7/1/2002 | Định Hải | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 338 | 12 |
| 14 | Vũ Tiến Lực | 8/28/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 339 | 12 |
| 15 | Trịnh Thị Khánh Ly | 3/22/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 346 | 12 |
| 16 | Nguyễn Văn Minh | 10/10/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 360 | 12 |
| 17 | Lê Thị Nam | 7/6/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 372 | 13 |
| 18 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 3/15/2002 | Định Hải | T | G | 1 | 1 | 1 | 469 | 16 |
| 19 | Nguyễn Dức Thắng | 2/14/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 502 | 17 |
| 20 | Trương Văn Thắng | 2/28/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 505 | 17 |
| 21 | Trịnh Văn Thời | 12/1/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 532 | 18 |
| 22 | Lê Đức Toàn | 7/21/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 562 | 19 |
| 23 | Trịnh Văn Toàn | 3/8/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 565 | 19 |
| 24 | Trần Hải Triệu | 7/26/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 593 | 20 |
| 25 | Đỗ Viết Trường | 5/25/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 603 | 21 |
| 26 | Trần Đình Trường | 5/19/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 607 | 21 |
| 27 | Phạm Anh Tuấn | 10/18/2002 | Định Hải | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 621 | 21 |
| 28 | Trần Quốc Tuấn | 9/6/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 623 | 21 |
| 29 | Mai Thị Kim Tuyến | 5/21/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 638 | 22 |
| 30 | Lê Thị Hải Vân | 11/2/2002 | Định Hải | T | K | 1 | 1 | 1 | 650 | 22 |
| 31 | Trịnh Thị Mỹ Xuyên | 2/16/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 664 | 23 |
| 32 | Đỗ Thị Yến | 6/29/2002 | Định Hải | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 666 | 23 |
| 1 | Lê Ngọc Phương | 1/22/2002 | Định Hoà | T | K | 1 | 1 | 1 | 435 | 15 |
| 1 | Đỗ Lân Anh | 1/21/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 |
| 2 | Lê Quỳnh Anh | 10/4/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 20 | 1 |
| 3 | Lê Thị Kiều Anh | 10/6/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 21 | 1 |
| 4 | Lê Thị Lan Anh | 10/12/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 23 | 1 |
| 5 | Ngô Hoàng Anh | 3/20/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 31 | 2 |
| 6 | Nguyễn Thị Anh | 3/3/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 36 | 2 |
| 7 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 9/19/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 46 | 2 |
| 8 | Vũ Đức Anh | 11/26/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 52 | 2 |
| 9 | Hoàng Ngọc Ánh | 9/12/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 56 | 2 |
| 10 | Ngô Thị Ánh | 10/4/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 59 | 2 |
| 11 | Nguyễn Thị Ánh | 12/10/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 61 | 3 |
| 12 | Vũ Duy Cường | 1/2/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 87 | 3 |
| 13 | Lê Thị Thùy Dung | 6/22/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 97 | 4 |
| 14 | Ngô Văn Điệp | 12/18/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 130 | 5 |
| 15 | Bùi Duy Đức | 6/30/2002 | Định Hòa | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 134 | 5 |
| 16 | Vũ Thị Hạnh | 3/23/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 189 | 7 |
| 17 | Lê Thị Hồng | 7/4/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 232 | 8 |
| 18 | Lê Đức Hùng | 6/25/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 244 | 9 |
| 19 | Vũ Xuân Hùng | 3/29/2002 | Định Hòa | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 251 | 9 |
| 20 | Lê Thị Thu Hương | 7/27/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 263 | 9 |
| 21 | Vũ Thị Hương | 3/18/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 267 | 9 |
| 22 | Vũ Thương Huyền | 8/28/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 282 | 10 |
| 23 | Vũ Văn Khải | 3/11/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 285 | 10 |
| 24 | Nguyễn Thị Lan | 5/5/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 299 | 10 |
| 25 | Phạm Thị Thanh Loan | 5/1/2002 | Định Hòa | T | G | 1 | 1 | 1 | 329 | 11 |
| 26 | Ngô Hùng Lương | 6/27/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 340 | 12 |
| 27 | Lê Hùng Minh | 10/26/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 356 | 12 |
| 28 | Đinh Thị Trà My | 7/8/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 368 | 13 |
| 29 | Ngô Thị Ngân | 4/10/2002 | Định Hòa | T | G | 1 | 1 | 1 | 390 | 13 |
| 30 | Vũ Đức Nguyên | 9/16/2002 | Định Hòa | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 400 | 14 |
| 31 | Vũ Thị Kim Oanh | 7/29/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 426 | 15 |
| 32 | Lê Văn Phúc | 5/17/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 430 | 15 |
| 33 | Ngô Minh Phúc | 6/14/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 433 | 15 |
| 34 | Lê Thị Phương | 7/12/2002 | Định Hòa | T | G | 1 | 1 | 1 | 438 | 15 |
| 35 | Hoàng Minh Quang | 9/27/2002 | Định Hòa | T | G | 1 | 1 | 1 | 447 | 15 |
| 36 | Ngô Yến Quỳnh | 10/26/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 468 | 16 |
| 37 | Vũ Thị Quỳnh | 8/15/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 473 | 16 |
| 38 | Bùi Quang Thắng | 9/25/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 498 | 17 |
| 39 | Nguyễn Minh Thành | 1/31/2002 | Định Hòa | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 514 | 18 |
| 40 | Lê Đức Thuấn | 10/14/2002 | Định Hòa | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 538 | 18 |
| 41 | Hoàng Thị Thương | 11/17/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 540 | 18 |
| 42 | Nguyễn Thu Thúy | 3/6/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 554 | 19 |
| 43 | Lê Huyễn Trang | 9/5/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 570 | 19 |
| 44 | Trần Thị Huyền Trang | 7/5/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 584 | 20 |
| 45 | Vũ Đình Trọng | 4/11/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 595 | 20 |
| 46 | Lê Văn Tuấn | 11/30/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 616 | 21 |
| 47 | Lê Thị Ánh Tuyết | 8/11/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 639 | 22 |
| 48 | Phạm Thị Cẩm Vân | 2/14/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 654 | 22 |
| 49 | Vũ Thị Hải Yến | 3/29/2002 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 1 | 671 | 23 |
| 50 | Nguyễn Hữu Lâm | 3/4/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 676 | 23 | |
| 51 | Lê Ngọc Phúc | 3/15/2001 | Định Hòa | T | K | 1 | 1 | 679 | 23 | |
| 52 | Lê Ngọc Phúc | 8/24/2002 | Định Hòa | K | Tb | 1 | 1 | 680 | 23 | |
| 53 | Vũ Văn Thắng | 9/2/2002 | Định Hòa | T | Tb | 1 | 1 | 682 | 23 | |
| 1 | Nguyễn Thị Phương Anh | 4/2/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 38 | 2 |
| 2 | Nguyễn Thị Dung | 10/16/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 99 | 4 |
| 3 | Nguyễn Tiến Dũng | 6/27/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 104 | 4 |
| 4 | Nguyễn Văn Dũng | 1/3/2002 | Định Hưng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 105 | 4 |
| 5 | Bùi Đại Dương | 3/20/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 109 | 4 |
| 6 | Nguyễn Hương Giang | 7/16/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 153 | 6 |
| 7 | Trương Thị Giang | 12/15/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 156 | 6 |
| 8 | Bùi Thị Hà | 7/1/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 157 | 6 |
| 9 | Trịnh Thị Hạnh | 7/26/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 186 | 7 |
| 10 | Bùi Thị Hoà | 5/19/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 213 | 8 |
| 11 | Trịnh Thị Hoà | 12/7/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 215 | 8 |
| 12 | Nguyễn Thị Huệ | 8/15/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 241 | 9 |
| 13 | Nguyễn Văn Hùng | 1/15/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 248 | 9 |
| 14 | Nguyễn Văn Hùng | 2/24/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 249 | 9 |
| 15 | Dương Việt Hưng | 4/24/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 252 | 9 |
| 16 | Trương Văn Hưng | 8/16/2002 | Định Hưng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 256 | 9 |
| 17 | Trịnh Đăng Khoa | 5/17/2002 | Định Hưng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 289 | 10 |
| 18 | Lê Văn Kiên | 2/2/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 292 | 10 |
| 19 | Vũ Thế Kiệt | 9/4/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 294 | 10 |
| 20 | Lê Thị Lan | 6/19/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 298 | 10 |
| 21 | Trương Thị Lan | 1/19/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 300 | 10 |
| 22 | Lê Thị Thùy Linh | 12/6/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 313 | 11 |
| 23 | Giáp Trịnh Đời Loan | 12/29/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 326 | 11 |
| 24 | Trịnh Văn Long | 5/23/2002 | Định Hưng | K | K | 1 | 1 | 1 | 335 | 12 |
| 25 | Nguyễn Thị Mai | 5/9/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 349 | 12 |
| 26 | Trịnh Văn Mạnh | 10/10/2002 | Định Hưng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 355 | 12 |
| 27 | Lưu Đức Minh | 11/29/2002 | Định Hưng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 358 | 12 |
| 28 | Nguyễn Thị Huyền My | 6/23/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 370 | 13 |
| 29 | Mai Thị Nguyệt | 6/8/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 402 | 14 |
| 30 | Phạm Thị Nhung | 3/29/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 418 | 14 |
| 31 | Trịnh Ngọc Sơn | 9/22/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 480 | 16 |
| 32 | Bùi Kim Tấn | 9/26/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 484 | 17 |
| 33 | Mai Thị Thảo | 8/3/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 525 | 18 |
| 34 | Phạm Thị Phương Thảo | 7/19/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 528 | 18 |
| 35 | Phạm Thị Thảo | 12/10/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 529 | 18 |
| 36 | Trịnh Hoàng Thương | 10/27/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 546 | 19 |
| 37 | Mai Thị Thanh Thuỳ | 4/4/2002 | Định Hưng | T | K | 1 | 1 | 1 | 551 | 19 |
| 38 | Phạm Thị Huyền Trang | 7/2/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 583 | 20 |
| 39 | Trịnh Thị Quỳnh Trang | 10/26/2002 | Định Hưng | T | G | 1 | 1 | 1 | 587 | 20 |
| 40 | Bùi Văn Trường | 4/21/2002 | Định Hưng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 602 | 21 |
| 41 | Trịnh Quốc Tuấn | 9/21/2002 | Định Hưng | K | K | 1 | 1 | 1 | 626 | 21 |
| 1 | Lê Thị Thu An | 7/29/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | Nguyễn Đức Anh | 1/26/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 33 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thị Ánh | 1/2/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 60 | 2 |
| 4 | Đào Thị Bình | 5/19/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 67 | 3 |
| 5 | Nguyễn Thị Bình | 3/20/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 69 | 3 |
| 6 | Đỗ Thị Bích Châm | 1/27/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 72 | 3 |
| 7 | Lê Văn Dũng | 9/26/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 102 | 4 |
| 8 | Nguyễn Đặng Dũng | 7/31/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 103 | 4 |
| 9 | Lê An Duy | 9/9/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 117 | 4 |
| 10 | Đào Thị Duyên | 10/9/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 120 | 4 |
| 11 | Lê Văn Đạt | 1/29/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 129 | 5 |
| 12 | Lê Trí Đức | 5/22/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 139 | 5 |
| 13 | Lê Văn Đức | 10/15/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 140 | 5 |
| 14 | Lê Văn Đức | 10/21/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 141 | 5 |
| 15 | Nguyễn Văn Đức | 3/18/2001 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 144 | 5 |
| 16 | Lê Quyền Giang | 11/19/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 149 | 5 |
| 17 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 10/20/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 164 | 6 |
| 18 | Lê Thị Hậu | 5/13/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 192 | 7 |
| 19 | Lê Minh Hiếu | 4/20/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 202 | 7 |
| 20 | Lê Minh Hiếu | 9/9/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 203 | 7 |
| 21 | Trịnh Thị Hoa | 4/12/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 211 | 8 |
| 22 | Vũ Thị Thanh Hoàn | 7/1/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 222 | 8 |
| 23 | Lưu Thiện Hoàng | 12/27/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 226 | 8 |
| 24 | Lê Thị Hồng | 6/21/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 231 | 8 |
| 25 | Nguyễn Thị Hồng | 10/10/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 235 | 8 |
| 26 | Trịnh Thị Hồng | 10/1/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 238 | 8 |
| 27 | Lê Thị Hương | 3/11/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 258 | 9 |
| 28 | Lê Thị Hương | 10/11/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 259 | 9 |
| 29 | Lê Thị Thu Hương | 6/19/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 262 | 9 |
| 30 | Lê Thu Hương | 10/1/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 264 | 9 |
| 31 | Nguyễn Quang Huy | 10/23/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 270 | 9 |
| 32 | Lưu Văn Kiên | 3/30/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 293 | 10 |
| 33 | Hoàng Thị Lâm | 9/2/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 301 | 11 |
| 34 | Lê Thị Lâm | 8/4/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 302 | 11 |
| 35 | Nguyễn Khánh Linh | 10/20/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 317 | 11 |
| 36 | Nguyễn Thị Loan | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 328 | 11 | |
| 37 | Trương Công Long | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 336 | 12 | |
| 38 | Lưu Thị Lý | 6/13/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 348 | 12 |
| 39 | Lưu Trần Mạnh | 6/8/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 352 | 12 |
| 40 | Trịnh Đức Mạnh | 6/7/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 354 | 12 |
| 41 | Lưu Viết Minh | 8/9/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 359 | 12 |
| 42 | Trịnh Đức Minh | 4/8/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 361 | 13 |
| 43 | Nguyễn Văn Ngọc | 9/4/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 396 | 14 |
| 44 | Trịnh Thị Ngọc | 8/7/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 397 | 14 |
| 45 | Trịnh Thị Nguyệt | 9/6/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 404 | 14 |
| 46 | Lê Như Quỳnh | 11/2/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 464 | 16 |
| 47 | Nguyễn Thị Quỳnh | 9/22/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 470 | 16 |
| 48 | Trịnh Ngọc Sơn | 4/17/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 479 | 16 |
| 49 | Nguyễn Minh Tài | 12/24/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 483 | 17 |
| 50 | Trịnh Xuân Thái | 3/25/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 493 | 17 |
| 51 | Nguyễn Thị Thắm | 5/15/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 494 | 17 |
| 52 | Nguyễn Đức Thắng | 10/18/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 503 | 17 |
| 53 | Trịnh Thị Thanh | 10/29/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 509 | 17 |
| 54 | Vũ Xuân Thành | 1/10/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 517 | 18 |
| 55 | Lưu Thị Thu Thảo | 3/9/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 524 | 18 |
| 56 | Nguyễn Thị Thu | 7/6/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 535 | 18 |
| 57 | Trịnh Thị Thuý | 1/10/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 549 | 19 |
| 58 | Nguyễn Thu Thuỷ | 6/22/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 553 | 19 |
| 59 | Lê Văn Tiến | 1/17/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 556 | 19 |
| 60 | Đào Thị Trang | 1/13/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 568 | 19 |
| 61 | Lưu Huyền Trang | 7/18/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 576 | 20 |
| 62 | Lưu Thuỳ Trang | 7/11/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 577 | 20 |
| 63 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 12/6/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 579 | 20 |
| 64 | Nguyễn Thị Thu Trang | 2/6/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 580 | 20 |
| 65 | Trịnh Hà Trang | 6/24/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 585 | 20 |
| 66 | Lê Văn Trung | 6/12/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 597 | 20 |
| 67 | Lê Thị Tú | 7/8/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 609 | 21 |
| 68 | Lê Anh Tuấn | 12/22/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 614 | 21 |
| 69 | Lưu Anh Tuấn | 11/2/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 617 | 21 |
| 70 | Nguyễn Phùng Tuyên | 8/19/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 636 | 22 |
| 71 | Lê Thị Tố Uyên | 1/11/2002 | Định Liên | T | G | 1 | 1 | 1 | 645 | 22 |
| 72 | Lê Tuấn Việt | 10/20/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 656 | 22 |
| 73 | Nguyễn Quang Vũ | 4/4/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 660 | 22 |
| 74 | Trịnh Thị Yến | 2/13/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 1 | 670 | 23 |
| 75 | Lê Văn Dũng | 9/24/2002 | Định Liên | T | K | 1 | 1 | 672 | 23 | |
| 76 | Nguyễn Văn Trường | 9/17/2002 | Định Liên | T | Tb | 1 | 1 | 684 | 23 | |
| 1 | Trịnh Việt An | 3/22/2002 | Định Long | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 |
| 2 | Khương Ngọc Anh | 3/15/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 13 | 1 |
| 3 | Trịnh Thị Ánh | 6/27/2002 | Định Long | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 62 | 3 |
| 4 | Lê Thị Chinh | 5/30/2002 | Định Long | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 77 | 3 |
| 5 | Lê Thị Tuyết Chinh | 4/25/2002 | Định Long | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 78 | 3 |
| 6 | Phạm Thị Diễn | 2/22/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 89 | 3 |
| 7 | Nguyễn Thị Giang | 8/21/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 155 | 6 |
| 8 | Trịnh Thị Hằng | 3/23/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 178 | 6 |
| 9 | Khương Thị Hào | 10/26/2002 | Định Long | T | G | 1 | 1 | 1 | 190 | 7 |
| 10 | Trịnh Ngọc Hân | 9/13/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 193 | 7 |
| 11 | Nguyễn Thị Hoà | 8/13/2002 | Định Long | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 214 | 8 |
| 12 | Trần Trịnh Phi Long | 10/15/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 333 | 12 |
| 13 | Trịnh Thị Long | 12/12/2002 | Định Long | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 334 | 12 |
| 14 | Trịnh Khánh Ly | 9/27/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 345 | 12 |
| 15 | Lê Thị Phương Thảo | 11/7/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 521 | 18 |
| 16 | Trịnh Thị Thuý | 9/26/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 550 | 19 |
| 17 | Bùi Thị Huyền Trang | 4/18/2002 | Định Long | T | G | 1 | 1 | 1 | 567 | 19 |
| 18 | Khương Thị Trang | 3/25/2002 | Định Long | T | K | 1 | 1 | 1 | 569 | 19 |
| 19 | Nghiêm Thị Trang | 5/25/2002 | Định Long | T | G | 1 | 1 | 1 | 578 | 20 |
| 20 | Trịnh Thị Tuyên | 2/8/2002 | Định Long | T | G | 1 | 1 | 1 | 637 | 22 |
| 21 | Trịnh Anh Văn | 9/15/2002 | Định Long | T | G | 1 | 1 | 1 | 648 | 22 |
| 1 | Nguyễn Việt An | 8/12/2002 | Định Tân | T | G | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 2/3/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 34 | 2 |
| 3 | Lê Xuân Bách | 8/22/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 66 | 3 |
| 4 | Nguyễn Quốc Cường | 6/23/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 84 | 3 |
| 5 | Ngô Thuỳ Dung | 1/5/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 98 | 4 |
| 6 | Vũ Xuân Dương | 4/17/2002 | Định Tân | T | G | 1 | 1 | 1 | 116 | 4 |
| 7 | Vũ Thị Duyên | 7/29/2001 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 123 | 5 |
| 8 | Vũ Thị Duyên | 10/7/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 124 | 5 |
| 9 | Nguyễn Văn Đức | 5/12/2002 | Định Tân | T | G | 1 | 1 | 1 | 145 | 5 |
| 10 | Lê Thế Giang | 6/11/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 150 | 5 |
| 11 | Trịnh Thị Hiền | 5/29/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 200 | 7 |
| 12 | Nguyễn Thị Hoa | 3/25/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 210 | 7 |
| 13 | Lê Văn Hùng | 11/12/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 245 | 9 |
| 14 | Trần Thị Hướng | 3/7/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 268 | 9 |
| 15 | Lê Thị Linh Lam | 3/24/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 296 | 10 |
| 16 | Nguyễn Văn Linh | 5/25/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 320 | 11 |
| 17 | Nguyễn Khánh Ly | 8/20/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 342 | 12 |
| 18 | Lê Thị Hồng Nhung | 5/7/2001 | Định Tân | 1 | 1 | 1 | 411 | 14 | ||
| 19 | Vũ Hồng Nhung | 7/21/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 421 | 15 |
| 20 | Vũ Duy Niên | 1/8/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 422 | 15 |
| 21 | Trần Thị Phượng | 5/23/2002 | Định Tân | T | G | 1 | 1 | 1 | 446 | 15 |
| 22 | Lê Thị Diễm Quỳnh | 4/14/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 465 | 16 |
| 23 | Phạm Văn Tiệp | 8/14/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 559 | 19 |
| 24 | Trịnh Quốc Trung | 3/17/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 601 | 21 |
| 25 | Đỗ Anh Tuấn | 9/12/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 612 | 21 |
| 26 | Trần Thanh Tuấn | 8/28/2002 | Định Tân | Tb | Tb | 1 | 1 | 1 | 624 | 21 |
| 27 | Hoàng Thanh Tùng | 12/19/2002 | Định Tân | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 629 | 21 |
| 28 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 5/30/2002 | Định Tân | T | K | 1 | 1 | 1 | 646 | 22 |
| 29 | Trần Đức Vinh | 3/5/2002 | Định Tân | K | K | 1 | 1 | 1 | 657 | 22 |
| 1 | Nguyễn Văn Ba | 2/24/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 65 | 3 |
| 2 | Lê Thị Kim Chi | 2/23/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 73 | 3 |
| 3 | Lê Thị Chiên | 9/25/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 74 | 3 |
| 4 | Trịnh Minh Chiến | 12/19/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 76 | 3 |
| 5 | Lê Văn Cường | 1/21/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 83 | 3 |
| 6 | Lê Thị Dung | 3/12/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 95 | 4 |
| 7 | Lê Hữu Đại | 1/30/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 125 | 5 |
| 8 | Lưu Văn Định | 1/27/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 132 | 5 |
| 9 | Lê Thị Hồng Giang | 12/8/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 151 | 6 |
| 10 | Trịnh Thị Thu Hà | 10/2/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 166 | 6 |
| 11 | Ngô Văn Hải | 10/17/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 168 | 6 |
| 12 | Trịnh Thị Hằng | 1/23/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 177 | 6 |
| 13 | Nguyễn Thị Hạnh | 8/28/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 184 | 7 |
| 14 | Lê Thị Hiền | 10/17/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 195 | 7 |
| 15 | Lê Thúy Hiền | 4/14/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 196 | 7 |
| 16 | Trần Doãn Hùng | 10/4/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 250 | 9 |
| 17 | Trịnh Văn Hưng | 3/22/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 255 | 9 |
| 18 | Lê Thị Hương | 11/23/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 260 | 9 |
| 19 | Bùi Văn Kiên | 12/8/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 291 | 10 |
| 20 | Nguyễn Thùy Linh | 11/28/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 319 | 11 |
| 21 | Trần Đức Lương | 9/12/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 341 | 12 |
| 22 | Lê Văn Nam | 5/7/2005 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 374 | 13 |
| 23 | Ngô Văn Nam | 7/26/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 376 | 13 |
| 24 | Lê Thị Nga | 1/27/2002 | Định Tăng | K | K | 1 | 1 | 1 | 382 | 13 |
| 25 | Lê Thị Nga | 4/4/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 383 | 13 |
| 26 | Thiều Thị Nga | 8/25/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 385 | 13 |
| 27 | Lưu Văn Ngọc | 6/24/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 395 | 14 |
| 28 | Phạm Công Nhất | 12/24/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 405 | 14 |
| 29 | Lưu Quang Nhật | 1/9/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 406 | 14 |
| 30 | Lê Thị Nhung | 1/30/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 413 | 14 |
| 31 | Lê Thị Phượng | 6/19/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 445 | 15 |
| 32 | Lê Minh Quang | 5/28/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 448 | 15 |
| 33 | Lê Xuân Quang | 9/3/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 450 | 15 |
| 34 | Cao Anh Quân | 2/19/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 451 | 16 |
| 35 | Nguyễn Đình Quân | 11/3/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 453 | 16 |
| 36 | Trịnh Minh Quân | 9/25/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 455 | 16 |
| 37 | Lê Xuân Quyền | 12/18/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 460 | 16 |
| 38 | Trần Vân Quỳnh | 11/25/2002 | Định Tăng | T | G | 1 | 1 | 1 | 471 | 16 |
| 39 | Nguyễn Hồng Sơn | 9/19/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 477 | 16 |
| 40 | Trịnh Xuân Thanh | 8/1/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 510 | 17 |
| 41 | Trịnh Ngọc Thành | 8/25/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 516 | 18 |
| 42 | Nguyễn Văn Thuý | 2/3/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 548 | 19 |
| 43 | Lê Văn Tiến | 9/10/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 557 | 19 |
| 44 | Lê Thị Trang | 3/19/2002 | Định Tăng | T | K | 1 | 1 | 1 | 574 | 20 |
| 45 | Lưu Văn Trung | 4/30/2002 | Định Tăng | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 598 | 20 |
| 46 | Nguyễn Anh Tuấn | 10/2/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 619 | 21 |
| 47 | Trịnh Văn Vũ | 10/30/2002 | Định Tăng | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 662 | 23 |
| 1 | Nguyễn Thị Hải Anh | 10/26/2002 | Định Thành | T | G | 1 | 1 | 1 | 37 | 2 |
| 2 | Phạm Thị Lan Anh | 9/19/2002 | Định Thành | T | G | 1 | 1 | 1 | 45 | 2 |
| 3 | Hoàng Vũ Ngọc Ánh | 9/22/2002 | Định Thành | T | G | 1 | 1 | 1 | 57 | 2 |
| 4 | Nguyễn Duy Chung | 8/5/2002 | Định Thành | T | K | 1 | 1 | 1 | 81 | 3 |
| 5 | Lê Thị Tú Hà | 11/3/2002 | Định Thành | T | K | 1 | 1 | 1 | 160 | 6 |
| 6 | Phạm Thị Hồng | 6/4/2002 | Định Thành | T | G | 1 | 1 | 1 | 236 | 8 |
| 7 | Đàm Thị Lọc | 8/22/2001 | Định Thành | T | K | 1 | 1 | 1 | 330 | 11 |
| 8 | Phạm Lê Tiến | 6/16/2002 | Định Thành | T | K | 1 | 1 | 1 | 558 | 19 |
| 1 | Lê Thị Ngọc Anh | 9/30/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 25 | 1 |
| 2 | Nguyễn Lê Tuấn Anh | 4/3/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 35 | 2 |
| 3 | Nguyễn Tú Anh | 9/21/2002 | Định Tiến | T | G | 1 | 1 | 1 | 42 | 2 |
| 4 | Trịnh Hồng Anh | 7/15/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 49 | 2 |
| 5 | Vũ Tuấn Anh | 8/12/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 54 | 2 |
| 6 | Đào Thị Ngọc Ánh | 12/29/2002 | Định Tiến | T | G | 1 | 1 | 1 | 55 | 2 |
| 7 | Ng Quốc Chiến | 8/25/2002 | Định Tiến | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 75 | 3 |
| 8 | Lê Ngọc Kim Dung | 11/8/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 94 | 4 |
| 9 | Trịnh Thị Hồng Duyên | 6/24/1905 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 122 | 5 |
| 10 | Lê Văn Đạo | 4/25/2002 | Định Tiến | K | K | 1 | 1 | 1 | 127 | 5 |
| 11 | Nguyễn Thị Hạnh | 3/23/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 183 | 7 |
| 12 | Trịnh Thị Hòa | 10/19/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 217 | 8 |
| 13 | Cao Việt Hoàng | 9/27/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 223 | 8 |
| 14 | Nguyễn Huy Hoàng | 2/24/2002 | Định Tiến | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 229 | 8 |
| 15 | Nguyễn Thị Hường | 10/22/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 269 | 9 |
| 16 | Lê Thị Huyền | 2/1/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 272 | 10 |
| 17 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 9/13/2002 | Định Tiến | T | G | 1 | 1 | 1 | 278 | 10 |
| 18 | Lê Thị Linh | 1/20/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 310 | 11 |
| 19 | Lê Thị Linh | 10/5/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 311 | 11 |
| 20 | Vũ Hồng Minh | 3/30/2002 | Định Tiến | T | G | 1 | 1 | 1 | 367 | 13 |
| 21 | Cao Tây Nguyên | 3/24/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 398 | 14 |
| 22 | Nguyễn Thị Oanh | 10/18/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 423 | 15 |
| 23 | Nguyễn Thị Thu Oanh | 9/4/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 424 | 15 |
| 24 | Cao Xuân Phúc | 3/23/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 429 | 15 |
| 25 | Nguyễn Văn Quyết | 5/28/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 461 | 16 |
| 26 | Lê Ngọc Sáng | 11/28/2002 | Định Tiến | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 474 | 16 |
| 27 | Khương Văn Tân | 1/14/2002 | Định Tiến | Tb | Tb | 1 | 1 | 1 | 490 | 17 |
| 28 | Nguyễn Hoàng Thái | 4/22/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 492 | 17 |
| 29 | Lê Thị Phương Thảo | 10/19/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 518 | 18 |
| 30 | Lê Thu Thảo | 3/21/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 522 | 18 |
| 31 | Lê Thị Ngọc Thư | 10/31/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 536 | 18 |
| 32 | Vũ Thị Thúy | 4/24/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 555 | 19 |
| 33 | Vũ Thị Tú | 8/19/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 611 | 21 |
| 34 | Trịnh Thanh Tùng | 10/24/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 632 | 22 |
| 35 | Trịnh Văn Tùng | 10/18/2002 | Định Tiến | T | G | 1 | 1 | 1 | 633 | 22 |
| 36 | Khương Văn Tỵ | 10/30/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 643 | 22 |
| 37 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 6/9/2002 | Định Tiến | T | K | 1 | 1 | 1 | 653 | 22 |
| 38 | Trịnh Long Vũ | 11/26/2002 | Định Tiến | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 661 | 23 |
| 39 | Trịnh Ngọc Hà Xuyên | 10/8/2002 | Định Tiến | T | G | 1 | 1 | 1 | 663 | 23 |
| 1 | Lê Thị Mai Anh | 3/24/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 24 | 1 |
| 2 | Trần Thị Lan Anh | 4/21/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 47 | 2 |
| 3 | Trịnh Thị Phương Anh | 12/11/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 50 | 2 |
| 4 | Trần Thị Dung | 4/13/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 100 | 4 |
| 5 | Trịnh Tiến Dũng | 6/15/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 107 | 4 |
| 6 | Lê Văn Dương | 3/5/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 113 | 4 |
| 7 | Lê Đức Duy | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 118 | 4 | |
| 8 | Lê Công Đạt | 3/31/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 128 | 5 |
| 9 | Lê Văn Đông | 12/5/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 133 | 5 |
| 10 | Bùi Văn Anh Đức | 5/29/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 135 | 5 |
| 11 | Ngô Thanh Hà | 8/28/2001 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 162 | 6 |
| 12 | Trịnh Thị Hà | 11/20/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 165 | 6 |
| 13 | Đinh Thị Hoa | 3/18/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 209 | 7 |
| 14 | Lê Thị Hòa | 11/26/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 216 | 8 |
| 15 | Lê Công Hoàng | 5/27/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 224 | 8 |
| 16 | Lê Xuân Hoàng | 4/24/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 225 | 8 |
| 17 | Lưu Thanh Hồng | 9/21/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 233 | 8 |
| 18 | Vũ Thị Thu Hồng | 2/10/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 240 | 8 |
| 19 | Lê Đình Hùng | 1/24/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 243 | 9 |
| 20 | Đặng Thanh Hương | 8/23/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 257 | 9 |
| 21 | Lê Thị Thu Hương | 1/5/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 261 | 9 |
| 22 | Lê Thị Thu Huyền | 7/17/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 273 | 10 |
| 23 | Đinh Ngọc Lan | 11/6/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 297 | 10 |
| 24 | Trịnh Trọng Lâm | 7/20/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 303 | 11 |
| 25 | Lê Thị Nga Liên | 10/8/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 306 | 11 |
| 26 | Lê Thị Quỳnh Liên | 9/30/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 307 | 11 |
| 27 | Trần Thị Linh | 1/4/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 321 | 11 |
| 28 | Trịnh Hữu Lợi | 4/2/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 331 | 12 |
| 29 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 12/28/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 343 | 12 |
| 30 | Lê Thị Lý | 10/4/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 347 | 12 |
| 31 | Lưu Thị Ngà | 9/17/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 386 | 13 |
| 32 | Trần Thị Kim Ngân | 4/1/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 391 | 14 |
| 33 | Trịnh Thị Ngân | 11/5/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 392 | 14 |
| 34 | Lê Thị Minh Ngọc | 9/13/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 393 | 14 |
| 35 | Lê Thị Nguyệt | 3/16/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 401 | 14 |
| 36 | Trịnh Hữu Nhân | 10/11/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 408 | 14 |
| 37 | Lê Thị Nhung | 3/8/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 414 | 14 |
| 38 | Nguyễn Thị Nhung | 12/20/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 417 | 14 |
| 39 | Trịnh Thị Phương | 8/20/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 443 | 15 |
| 40 | Lê Thị Hồng Phượng | 5/22/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 444 | 15 |
| 41 | Trịnh Hữu Quốc | 1/24/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 457 | 16 |
| 42 | Lê Thị Thu Quỳnh | 7/28/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 466 | 16 |
| 43 | Lê Hồng Sơn | 3/15/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 475 | 16 |
| 44 | Trịnh Thị Thắm | 9/21/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 497 | 17 |
| 45 | Lê Anh Thắng | 11/23/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 499 | 17 |
| 46 | Lê Thị Phương Thảo (9B) | 11/6/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 519 | 18 |
| 47 | Lê Thị Phương Thảo (9C) | 11/6/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 520 | 18 |
| 48 | Trần Văn Thiên | 11/17/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 530 | 18 |
| 49 | Trịnh Thị Tình | 10/25/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 561 | 19 |
| 50 | Trần Văn Trung | 2/14/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 600 | 20 |
| 51 | Lê Nguyễn Văn Trường | 4/21/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 604 | 21 |
| 52 | Lâm Anh Tuấn | 3/5/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 613 | 21 |
| 53 | Trịnh Văn Tuấn | 9/21/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 627 | 21 |
| 54 | Đinh Thị Hồng Vân | 8/8/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 649 | 22 |
| 55 | Đỗ Thị Yến | 4/1/2002 | Định Tường | T | G | 1 | 1 | 1 | 665 | 23 |
| 56 | Trần Tiến Đạt | 7/3/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 1 | 673 | 23 | |
| 57 | Nguyễn Thị Hằng | 8/2/2001 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 674 | 23 | |
| 58 | Lê Bá Hoàng | 11/20/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 675 | 23 | |
| 59 | Lê Thị Thảo | 12/21/2002 | Định Tường | T | Tb | 1 | 686 | 23 | ||
| 60 | Trịnh Đăng Nguyên | 4/3/2002 | Định Tường | T | K | 1 | 1 | 1 | 687 | 23 |
| 61 | Lê Ngọc Định | 6/4/2002 | Định tường | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 688 | 23 |
| 1 | Trần Trung Anh | 2/23/2002 | Đông Sơn | T | G | 1 | 1 | 1 | 48 | 2 |
| 1 | Nguyễn Thị Thu An | 8/30/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 2 | Hồ Quỳnh Anh | 8/29/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 9 | 1 |
| 3 | Hoàng Thị Minh Anh | 9/27/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 11 | 1 |
| 4 | Lê Đức Anh | 6/18/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 14 | 1 |
| 5 | Lê Thị Lan Anh | 1/24/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 22 | 1 |
| 6 | Lưu Châm Anh | 12/12/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 28 | 1 |
| 7 | Nguyễn Thị Tú Anh | 5/15/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 40 | 2 |
| 8 | Lưu Thị Minh Ánh | 12/24/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 58 | 2 |
| 9 | Trần Thị Chinh | 8/8/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 79 | 3 |
| 10 | Lê Thành Chung | 5/12/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 80 | 3 |
| 11 | Trịnh Thị Thiên Cúc | 6/1/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 82 | 3 |
| 12 | Lê Thị Hồng Diên | 6/9/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 88 | 3 |
| 13 | Trịnh Thị Thùy Dung | 8/5/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 101 | 4 |
| 14 | Hách Hải Dương | 3/28/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 111 | 4 |
| 15 | Nguyễn Xuân Dương | 10/15/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 114 | 4 |
| 16 | Trịnh Xuân Duy | 1/2/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 119 | 4 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Đức | 3/29/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 143 | 5 |
| 18 | Nguyễn Thị Giang | 4/16/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 154 | 6 |
| 19 | Lê Xuân Hà | 6/22/2002 | Lê Đình Kiên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 161 | 6 |
| 20 | Trịnh Thị Hằng | 1/5/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 176 | 6 |
| 21 | Trịnh Thị Hằng | 9/16/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 179 | 6 |
| 22 | Phạm Thị Bích Hiền | 3/21/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 198 | 7 |
| 23 | Hoàng Phúc Hiếu | 4/25/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 201 | 7 |
| 24 | Lê Thị Hiếu | 11/21/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 204 | 7 |
| 25 | Lưu Trung Hoàng | 10/6/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 227 | 8 |
| 26 | Nguyễn Đức Hoàng | 11/10/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 228 | 8 |
| 27 | Trịnh Thị Huệ | 8/4/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 242 | 9 |
| 28 | Nguyễn Đình Hùng | 8/17/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 247 | 9 |
| 29 | Nguyễn Quốc Hưng | 3/17/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 253 | 9 |
| 30 | Nguyễn Thị Lan Hương | 2/17/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 265 | 9 |
| 31 | Phạm Nguyễn Hoàng Huy | 1/3/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 271 | 10 |
| 32 | Nguyễn Thị Phương Huyền | 7/1/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 277 | 10 |
| 33 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 11/5/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 279 | 10 |
| 34 | Nguyễn Đức Huynh | 10/20/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 283 | 10 |
| 35 | Lê Thị Hoài Linh | 5/29/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 312 | 11 |
| 36 | Lê Tiểu Linh | 12/30/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 314 | 11 |
| 37 | Trịnh Huyền Ly | 8/28/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 344 | 12 |
| 38 | Trần Quốc Mạnh | 6/25/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 353 | 12 |
| 39 | Lê Thị Thúy Nga | 10/2/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 384 | 13 |
| 40 | Hồ Thanh Ngân | 7/11/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 388 | 13 |
| 41 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | 11/13/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 403 | 14 |
| 42 | Đỗ Thị Hồng Nhung | 4/26/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 409 | 14 |
| 43 | Lê Thị Hồng Nhung | 3/26/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 412 | 14 |
| 44 | Ngô Hùng Phúc | 12/11/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 432 | 15 |
| 45 | Lê Thị Lan Phương | 4/9/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 436 | 15 |
| 46 | Lê Thị Thu Phương | 6/5/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 439 | 15 |
| 47 | Nghiêm Thị Phương | 10/26/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 441 | 15 |
| 48 | Nguyễn Thị Hương Quế | 12/8/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 456 | 16 |
| 49 | Lê Ngọc Quý | 9/15/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 458 | 16 |
| 50 | Nguyễn Hồng Sơn | 8/1/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 476 | 16 |
| 51 | Lê Thị Thanh Tâm | 9/14/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 485 | 17 |
| 52 | Vũ Minh Tâm | 9/5/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 489 | 17 |
| 53 | Lê Hồng Thái | 4/2/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 491 | 17 |
| 54 | Lê Văn Thắng | 2/13/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 501 | 17 |
| 55 | Trương Thị Trang Thơ | 7/25/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 531 | 18 |
| 56 | Lê Thị Huyền Thương | 2/17/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 542 | 19 |
| 57 | Trịnh Hữu Toàn | 9/17/2002 | Lê Đình Kiên | K | Tb | 1 | 1 | 1 | 564 | 19 |
| 58 | Lê Thị Thu Trang | 9/2/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 573 | 20 |
| 59 | Lê Thị Trang | 8/5/2002 | Lê Đình Kiên | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 575 | 20 |
| 60 | Trần Vũ Hải Trân | 5/4/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 592 | 20 |
| 61 | Đỗ Nguyễn Minh Trung | 3/2/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 596 | 20 |
| 62 | Phạm Văn Trung | 2/19/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 599 | 20 |
| 63 | Nguyễn Thanh Trường | 5/29/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 605 | 21 |
| 64 | Lê Minh Tuấn | 11/15/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 615 | 21 |
| 65 | Phạm Văn Tuấn | 7/8/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 622 | 21 |
| 66 | Trịnh Hữu Tùng | 3/31/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 631 | 22 |
| 67 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 10/26/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 647 | 22 |
| 68 | Lê Thị Vân | 11/20/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 651 | 22 |
| 69 | Trịnh Thị Hồng Vân | 11/19/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 1 | 655 | 22 |
| 70 | Lê Thị Minh Yến | 4/15/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 1 | 1 | 668 | 23 |
| 71 | Trịnh Nhật Minh | 10/1/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 677 | 23 | |
| 72 | Bùi Hồng Nhung | 11/3/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 678 | 23 | |
| 73 | Vũ Thị Lan Phương | 9/1/2002 | Lê Đình Kiên | T | G | 1 | 1 | 681 | 23 | |
| 74 | Vũ Minh Thọ | 11/18/2002 | Lê Đình Kiên | T | Tb | 1 | 1 | 683 | 23 | |
| 75 | Trần Công Hiếu | 6/7/2002 | Lê Đình Kiên | T | K | 1 | 685 | 23 | ||
| 1 | Trần Thị Thu Huyền | 2/9/2002 | Thiệu Ngọc | T | K | 1 | 1 | 1 | 281 | 10 |
| 2 | Nguyễn Thị Thương | 2/27/2002 | Thiệu Ngọc | T | K | 1 | 1 | 1 | 545 | 19 |
| 1 | Nguyễn Đình Đức Anh | 9/26/2002 | Thiệu Vũ | T | K | 1 | 1 | 1 | 32 | 2 |
| 2 | Ngô Thị Loan | 9/26/2002 | Thiệu Vũ | T | K | 1 | 1 | 1 | 327 | 11 |
| 3 | Trịnh Anh Tuấn | 2/16/2002 | Thiệu Vũ | T | G | 1 | 1 | 1 | 625 | 21 |
| 1 | Hách Công Việt Anh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 8 | 1 | |
| 2 | Lê Hoàng Anh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 17 | 1 | |
| 3 | Lê Phương Anh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 18 | 1 | |
| 4 | Lê Quốc Anh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 19 | 1 | |
| 5 | Nguyễn Trần Diệu Anh | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 41 | 2 | |
| 6 | Yên Hải Ánh | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 63 | 3 | |
| 7 | Trịnh Quốc Cường | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 86 | 3 | |
| 8 | Hoàng Thị Dung | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 92 | 4 | |
| 9 | Hoàng Thị Phương Dung | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 93 | 4 | |
| 10 | Trịnh Ngọc Dương | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 115 | 4 | |
| 11 | Ngô Ngân Giang | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 152 | 6 | |
| 12 | Lê Thanh Hải | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 167 | 6 | |
| 13 | Phạm Thị Hằng | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 174 | 6 | |
| 14 | Trịnh Thanh Hằng | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 175 | 6 | |
| 15 | Lý Mai Hạnh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 182 | 7 | |
| 16 | Trương Thị Hạnh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 188 | 7 | |
| 17 | Tống Văn Hiếu | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 205 | 7 | |
| 18 | Hoàng Lê Mai Linh | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 309 | 11 | |
| 19 | Nguyễn Nhật Linh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 318 | 11 | |
| 20 | Trịnh Thị Thùy Linh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 323 | 11 | |
| 21 | Trịnh Văn Linh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 324 | 11 | |
| 22 | Trịnh Tiến Lực | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 337 | 12 | |
| 23 | Trịnh Đào Ngọc Mai | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 350 | 12 | |
| 24 | Lê Nguyệt Minh | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 357 | 12 | |
| 25 | Trịnh Quốc Nhật Minh | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 363 | 13 | |
| 26 | Ngô Thanh Nam | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 375 | 13 | |
| 27 | Lê Thị Kim Ngân | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 389 | 13 | |
| 28 | Lê Thị Ngọc | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 394 | 14 | |
| 29 | Lê Công Nguyên | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 399 | 14 | |
| 30 | Lê Hồng Nhung | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 410 | 14 | |
| 31 | Dương Diễm Quỳnh | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 462 | 16 | |
| 32 | Nguyễn Thanh Tâm | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 488 | 17 | |
| 33 | Trịnh Văn Thắng | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 504 | 17 | |
| 34 | Đào Xuân Thành | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 511 | 18 | |
| 35 | Phạm Trịnh Nhật Thành | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 515 | 18 | |
| 36 | Lê Thị Thương | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 541 | 19 | |
| 37 | Trịnh Quỳnh Trang | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 586 | 20 | |
| 38 | Trịnh Thị Thùy Trang | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 588 | 20 | |
| 39 | Trịnh Thị Trang | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 590 | 20 | |
| 40 | Lê Anh Tú | TT Quán Lào | T | G | 1 | 1 | 1 | 608 | 21 | |
| 41 | Nguyễn Anh Tuấn | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 620 | 21 | |
| 42 | Lê Thị Tuyết | TT Quán Lào | T | K | 1 | 1 | 1 | 641 | 22 | |
| 43 | Lê Thị Hồng Uyên | TT Quán Lào | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 644 | 22 | |
| 1 | Nguyễn Thị kim Thu | 11/13/2002 | Yên Định | T | K | 1 | 1 | 1 | 533 | 18 |
| 1 | Nguyễn Thị Hà | 4/5/2002 | Yên Hùng | T | K | 1 | 1 | 1 | 163 | 6 |
| 2 | Nguyễn Văn Hải | 6/8/2002 | Yên Hùng | 1 | 1 | 1 | 170 | 6 | ||
| 3 | Lê Thị Hạnh | 3/2/2002 | Yên Hùng | T | K | 1 | 1 | 1 | 181 | 7 |
| 4 | Trịnh Thị Hồng | 7/31/2002 | Yên Hùng | 1 | 1 | 1 | 237 | 8 | ||
| 5 | Nguyễn Hữu Nam | 11/4/2001 | Yên Hùng | 1 | 1 | 1 | 378 | 13 | ||
| 6 | Mai Thị Phương | 6/9/2002 | Yên Hùng | T | K | 1 | 1 | 1 | 440 | 15 |
| 7 | Lưu Như Quỳnh | 3/13/2002 | Yên Hùng | 1 | 1 | 1 | 467 | 16 | ||
| 8 | Lê Thu Thuỷ | 6/22/2002 | Yên Hùng | 1 | 1 | 1 | 552 | 19 | ||
| 9 | Lê Phương Trang | 9/27/2002 | Yên Hùng | T | K | 1 | 1 | 1 | 571 | 20 |
| 10 | Nguyễn Thị Tươi | 12/14/2002 | Yên Hùng | T | K | 1 | 1 | 1 | 634 | 22 |
| 1 | Đào Ngọc Anh | 5/20/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 |
| 2 | Hà Lê Quế Anh | 6/20/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 |
| 3 | Lê Hoàng Anh | 10/22/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 15 | 1 |
| 4 | Lê Thị Vân Anh | 5/10/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 26 | 1 |
| 5 | Nguyễn Tuấn Anh | 11/8/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 43 | 2 |
| 6 | Lê Thị Dung | 9/7/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 96 | 4 |
| 7 | Trịnh Trung Dũng | 7/23/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 108 | 4 |
| 8 | Lưu Việt Đức | 4/25/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 142 | 5 |
| 9 | Lê Thị Hà | 9/16/2002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 158 | 6 |
| 10 | Trịnh Thuý Hằng | 8/27/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 180 | 6 |
| 11 | Trịnh Thị Hạnh | 5/29/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 185 | 7 |
| 12 | Lê Văn Hào | 5/19/2002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 191 | 7 |
| 13 | Trịnh Thị Hiền | 4/20/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 199 | 7 |
| 14 | Trịnh Thu Hoài | 26/102002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 220 | 8 |
| 15 | Lưu Ngọc Hoàn | 8/12/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 221 | 8 |
| 16 | Nguyễn Huy Hoàng | 8/24/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 230 | 8 |
| 17 | Trịnh Thị Hương | 10/19/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 266 | 9 |
| 18 | Lưu Khánh Huyền | 11/26/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 274 | 10 |
| 19 | Lưu Thị Ngọc Huyền | 6/12/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 275 | 10 |
| 20 | Trịnh Thị Lê | 2/12/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 304 | 11 |
| 21 | Trịnh Đức Minh | 4/20/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 362 | 13 |
| 22 | Trịnh Trung Minh | 9/25/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 364 | 13 |
| 23 | Lê Văn Nhâm | 5/19/2002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 407 | 14 |
| 24 | Lê Thị Nhung | 4/15/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 415 | 14 |
| 25 | Trịnh Thị Nhung | 8/14/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 420 | 14 |
| 26 | Trịnh Thị Oanh | 17/72002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 425 | 15 |
| 27 | Lê Hồng Phong | 7/11/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 427 | 15 |
| 28 | Lê Nam Phong | 3/14/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 428 | 15 |
| 29 | Lê Văn Quang | 5/18/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 449 | 15 |
| 30 | Lưu Đình Quân | 2/11/2002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 452 | 16 |
| 31 | Lưu Thanh Tâm | 1/26/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 486 | 17 |
| 32 | Lê Hữu Thắng | 4/29/2002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 500 | 17 |
| 33 | Lê Phương Thanh | 9/9/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 506 | 17 |
| 34 | Lê văn Thảo | 8/4/2002 | Yên Lạc | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 523 | 18 |
| 35 | Nguyễn Thị Thu | 4/26/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 534 | 18 |
| 36 | Trịnh Trung Thụ | 25/102002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 537 | 18 |
| 37 | Lê Thị Thương | 9/19/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 543 | 19 |
| 38 | Lê Thị Thu Trang | 6/20/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 572 | 20 |
| 39 | Nguyễn Thị Trang | 7/23/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 581 | 20 |
| 40 | Nguyễn Thuỳ Trang | 7/14/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 582 | 20 |
| 41 | Trịnh Thị Trang | 2/28/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 589 | 20 |
| 42 | Lê Thị Tuyết | 3/11/2002 | Yên Lạc | T | K | 1 | 1 | 1 | 640 | 22 |
| 43 | Lê Thị Hải Yến | 5/19/2002 | Yên Lạc | T | G | 1 | 1 | 1 | 667 | 23 |
| 1 | Trịnh Thông Gia | Yên Ninh | T | K | 1 | 1 | 1 | 147 | 5 | |
| 2 | Lưu Văn Quý | Yên Ninh | T | K | 1 | 1 | 1 | 459 | 16 | |
| 3 | Đỗ Tiến Sỹ | 5/6/2002 | Yên Ninh | T | G | 1 | 1 | 1 | 482 | 17 |
| 4 | Lê Tiến Thành | 8/29/2002 | Yên Ninh | T | G | 1 | 1 | 1 | 513 | 18 |
| 5 | Nguyễn Trọng Trường | Yên Ninh | T | K | 1 | 1 | 1 | 606 | 21 | |
| 6 | Trịnh Thành Vinh | Yên Ninh | T | K | 1 | 1 | 1 | 658 | 22 | |
| 1 | Trịnh Thị Nhung | 4/3/2002 | Yên Phong | T | K | 1 | 1 | 1 | 419 | 14 |
| 1 | Phạm Ngọc Ân | 5/21/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 64 | 3 |
| 2 | Nguyễn Xuân Cường | 2/11/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 85 | 3 |
| 3 | Lê Đình Dương | 6/22/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 112 | 4 |
| 4 | Lê Đình Đức | 6/20/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 137 | 5 |
| 5 | Phạm Hồng Đức | 11/2/2002 | Yên Thái | T | G | 1 | 1 | 1 | 146 | 5 |
| 6 | Bùi Thị Giang | 3/27/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 148 | 5 |
| 7 | Lê Thị Nguỵet Hà | 5/19/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 159 | 6 |
| 8 | Nguyễn Thị Hải | 10/7/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 169 | 6 |
| 9 | Nguyễn Thị Hằng | 9/6/2002 | Yên Thái | T | G | 1 | 1 | 1 | 173 | 6 |
| 10 | Vũ văn Hiếu | 6/25/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 207 | 7 |
| 11 | Đào Thị Hoa | 2/14/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 208 | 7 |
| 12 | Lê Đình Hoài | 12/9/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 218 | 8 |
| 13 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 2002 | Yên Thái | T | G | 1 | 1 | 1 | 276 | 10 |
| 14 | Bùi Quốc Khánh | 10/10/2002 | Yên Thái | T | G | 1 | 1 | 1 | 286 | 10 |
| 15 | Nguyễn Trọng Khánh | 11/23/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 288 | 10 |
| 16 | Lê Thị Kim Liên | 9/27/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 305 | 11 |
| 17 | Lê Thị LinhB | 2/1/2002 | Yên Thái | T | G | 1 | 1 | 1 | 325 | 11 |
| 18 | Nguyễn Văn Long | 6/6/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 332 | 12 |
| 19 | Lê Đình Nam | 3/15/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 371 | 13 |
| 20 | Lê Thị Phương Nam | 11/7/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 373 | 13 |
| 21 | Trịnh Đình Nam | 12/27/2002 | Yên Thái | T | 1 | 1 | 1 | 381 | 13 | |
| 22 | Lê Văn Phúc | 8/12/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 431 | 15 |
| 23 | Nguyễn Trọng Phúc | 10/24/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 434 | 15 |
| 24 | Trần Minh Quân | 10/3/2002 | Yên Thái | T | G | 1 | 1 | 1 | 454 | 16 |
| 25 | Trịnh Ngọc Thanh | 5/29/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 508 | 17 |
| 26 | Lê Văn Thức | 6/19/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 539 | 18 |
| 27 | Lê Thị Tình | 5/22/2002 | Yên Thái | T | Tb | 1 | 1 | 1 | 560 | 19 |
| 28 | Ngô Văn Trọng | 1/26/2002 | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 594 | 20 |
| 29 | Lê Thị Linh | Yên Thái | T | K | 1 | 1 | 1 | 689 | 23 | |
| 1 | Lê Thị Duyên | Yên Thọ | T | K | 1 | 1 | 1 | 121 | 5 | |
| 2 | Lê Thị Hiền | Yên Thọ | T | K | 1 | 1 | 1 | 194 | 7 | |
| 3 | Trịnh Trọng Hưng | Yên Thọ | T | K | 1 | 1 | 1 | 254 | 9 | |
| 4 | Hà Duy Khánh | Yên Thọ | T | K | 1 | 1 | 1 | 287 | 10 | |
| 5 | Nguyễn Thị Thương | Yên Thọ | T | K | 1 | 1 | 1 | 544 | 19 | |
| 1 | Lưu Thị Hồng Anh | 3/4/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 29 | 1 |
| 2 | Lưu Thị Mai Anh | 3/3/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 30 | 1 |
| 3 | Vũ Thị Kim Anh | 5/4/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 53 | 2 |
| 4 | Nguyễn Khánh Diệu | 2/22/2002 | Yên Trường | T | G | 1 | 1 | 1 | 91 | 4 |
| 5 | Nguyễn Thị Hiền | 3/23/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 197 | 7 |
| 6 | Nguyễn Thị Huyền My | 5/24/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 369 | 13 |
| 7 | Nguyễn Hải Nam | 7/2/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 377 | 13 |
| 8 | Nguyễn Hồng Nhung | 2/6/2002 | Yên Trường | T | G | 1 | 1 | 1 | 416 | 14 |
| 9 | Lê Thị Mai Phương | 1/31/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 437 | 15 |
| 10 | Lê Hương Quỳnh | 2/28/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 463 | 16 |
| 11 | Vũ Thái Sơn | 1/17/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 481 | 17 |
| 12 | Trương Ngọc Trang | 8/23/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 591 | 20 |
| 13 | Trần Thị Ánh Tuyết | 7/26/2002 | Yên Trường | T | K | 1 | 1 | 1 | 642 | 22 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Vân | 9/17/2002 | Yên Trường | T | G | 1 | 1 | 1 | 652 | 22 |