Phòng Giáo dục và Đào tạo  KẾT QỦA
Núi Thành
HỌC SINH GIỎI LỚP 6 NĂM HỌC: 2010-2011
Ngày Thi: 18 tháng 03 năm 2011
Hội đồng thi: Trường THCS Nguyễn Khuyến - Huyện Núi Thành
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 161 Nguyễn Xuân Sơn Lý Thường Kiệt 6 Anh 28/11/1999 8.75 1 Nhất
2 172 Nguyễn Thanh Toàn Chu Văn An 6 Anh 6/10/1999 8.15 2 Nhì
3 152 Lê Bảo Quyên Kim Đồng 6 Anh 20/3/1999 8.10 3 Nhì
4 021 Phạm Thị Diễm Lý Thường Kiệt 6 Anh 04/01/1999 8.00 4 Ba
5 069 Hùng Nguyễn Trãi 6 Anh 10/9/1999 8.00 4 Ba
6 136 Giao Thục Nhi Lý Thường Kiệt 6 Anh 11/7/1999 7.85 6 Ba
7 198 Nguyễn Thị Thùy Trang Lý Thường Kiệt 6 Anh 26/11/1999 7.80 7 KK
8 102 Trần Thị Xuân Mai Lý Thường Kiệt 6 Anh 25/01/1999 7.65 8 KK
9 215 Trần Duyên Trinh Lý Thường Kiệt 6 Anh 12/01/1999 7.20 9 KK
10 105 Nguyễn Thị Ái My Lý Thường Kiệt 6 Anh 01/10/1999 6.90 10 KK
11 119 Nguyễn Thị Tiểu Ny Kim Đồng 6 Anh 25/8/1999 6.85 11 KK
12 041 Lê Thành Đạt Hoàng Diệu 6 Anh 01/01/1999 6.75 12 KK
13 073 Võ Thị Ngọc Huyền Lê Lợi 6 Anh 23/07/1999 6.65 13 KK
14 250 Đỗ Thị Trúc Lý Thường Kiệt 6 Anh 02/11/1999 6.60 14 KK
15 216 Phạm Thị Thu Trinh Trần .H. Đạo 6 Anh 18/3/99 6.60 14 KK
16 230 Đặng Nguyễn Nguyễn Khuyến 6 Anh 26/7/1999 6.55 16 KK
17 189 Phạm Thị Thu Thảo Phan .C. Trinh 6 Anh 27/9/1999 6.50 17 KK
18 056 Phạm Thị Ngọc Hân Hoàng Diệu 6 Anh 14/10/1999 6.35 18 KK
19 050 Trần Thị Hằng Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 09-06-1999 6.30 19 KK
20 097 Nguyễn Thị Lợi Trần .H. Đạo 6 Anh 3/9/1999 6.30 19 KK
21 057 Lê Thị Ngọc Hân Trần .Q. Cáp 6 Anh 19/10/99 6.25 21  
22 052 Nguyễn Thị Lệ Hằng Trần .C. Vân 6 Anh 06/5/1999 6.15 22  
23 120 Vũ Thị Thanh Ngân Trần .H. Đạo 6 Anh 9/6/1999 6.15 22  
24 002 Lương Thị Tú Anh Trần .H. Đạo 6 Anh 19/5/99 6.05 24  
25 027 Trương Thị Thanh Diệp Chu Văn An 6 Anh 01/1/1999 6.00 25  
26 176 Nguyễn Thị Cẩm Chu Văn An 6 Anh 14/4/1999 5.95 26  
27 194 Nguyễn Thanh Thuý Lê Lợi 6 Anh 14/01/1999 5.95 26  
28 075 Mai Diệp Huỳnh Trần .Q. Cáp 6 Anh 28/01/99 5.85 28  
29 077 Nguyễn Thị Thiên Hương Chu Văn An 6 Anh 24/3/1999 5.80 29  
30 235 Nguyễn Thị Vui Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 20-12-1999 5.70 30  
31 020 Nguyễn Thị Thanh Diễm Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 20-3-1999 5.65 31  
32 205 Châu Thị Ngọc Trâm Nguyễn Trãi 6 Anh 26/02/1999 5.50 32  
33 106 Hạ Tiểu My Nguyễn Khuyến 6 Anh 8/12/1999 5.35 33  
34 224 Lê Đặng Thanh Uyên Quang Trung 6 Anh 7/23/1999 5.30 34  
35 188 Nguyễn Thị Thu Thảo Nguyễn Trãi 6 Anh 16/02/1999 5.15 35  
36 177 Bùi Mai Anh Tuấn Nguyễn Khuyến 6 Anh 26/6/1999 5.10 36  
37 034 Trần Nguyễn Mỹ Duyên Trần .H. Đạo 6 Anh 18/2/99 5.05 37  
38 242 Đỗ Lê Diệu Vỹ Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 24-12-1999 4.95 38  
39 078 Lê Việt Hương Hoàng Diệu 6 Anh 14/8/1999 4.85 39  
40 051 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nguyễn Trãi 6 Anh 28/02/1999 4.85 39  
41 082 Lê Hà Khanh Kim Đồng 6 Anh 7/10/1999 4.80 41  
42 209 Lê Thị Bảo Trân Kim Đồng 6 Anh 20/2/1999 4.80 41  
43 092 Nguyễn Thị Kim Linh Lê Lợi 6 Anh 08/01/1999 4.75 43  
44 029 Nguyễn Văn Duy Nguyễn Khuyến 6 Anh 6/11/1999 4.75 43  
45 093 Ngô Thị Thùy Linh Trần .C. Vân 6 Anh 25/4/1999 4.75 43  
46 238 Trần Lê Vy Trần .C. Vân 6 Anh 4/12/1999 4.75 43  
47 248 Trần Thị Yên Phan .C. Trinh 6 Anh 05/5/1999 4.70 47  
48 047 Trương Vũ Hải Trần .C. Vân 6 Anh 14/7/1999 4.55 48  
49 072 Dương Thị Ngọc Huyền Kim Đồng 6 Anh 1/2/1999 4.50 49  
50 247 Phạm Thị Kim Yên Phan .C. Trinh 6 Anh 06/01/1999 4.50 49  
51 108 Nguyễn Thị Mỹ Trần .H. Đạo 6 Anh 12/1/1999 4.50 49  
52 243 Mai Thị Xuân Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 03-3-1999 4.40 52  
53 067 Bành Thị Biên Hòa Nguyễn Khuyến 6 Anh 7/11/1999 4.30 53  
54 033 Nguyễn Thị Thuỳ Duyên Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 02-02-1999 4.15 54  
55 012 Trương Hoàng Trân Châu Nguyễn Khuyến 6 Anh 17/1/1999 4.15 54  
56 030 Nguyễn Hồ Duy Trần .Q. Cáp 6 Anh 25/02/99 3.95 56  
57 042 Ngô Văn Đức Lương .T. Vinh 6 Anh 2/25/1999 3.90 57  
58 133 Huỳnh Thị Thanh Nhàn Quang Trung 6 Anh 12/9/1999 3.75 58  
59 115 Nguyễn Phương Nam Lê Lợi 6 Anh 19/02/1999 3.45 59  
60 162 Ngô Thị Sương Nguyễn Trãi 6 Anh 20/9/1999 2.70 60  
61 083 Lê Quốc Khánh Lương .T. Vinh 6 Anh 7/2/1999 2.40 61  
62 144 Lê Thị Oanh Lương .T. Vinh 6 Anh 1/3/1999 2.20 62  
63 087 Mai Văn Lắp Phan .B. Phiến 6 Anh 1/3/1999 2.20 62  
64 167 Đoàn Thị Ái Tiên Lương .T. Vinh 6 Anh 7/5/1999 2.05 64  
65 181 Nguyễn Thị Thu Tuyền Phan .B. Phiến 6 Anh 1/22/1999 2.00 65  
66 061 Nguyễn Thị Hậu Trần .C. Vân 6 Anh 2/9/1999 v    
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 109 Nguyễn Thị Thùy Mỹ Nguyễn Khuyến 6 28/6/1999 9.00 1 Nhất
2 121 Trương Thị Kim Ngân Lương .T. Vinh 6 9/15/1999 8.00 2 Nhì
3 140 Nguyễn Thị Như Trần .H. Đạo 6 25/11/99 7.75 3 Nhì
4 213 Trương Văn Trí Chu Văn An 6 23/2/1999 7.50 4 Ba
5 043 Nguyễn Minh Đức Kim Đồng 6 5/10/1999 7.50 4 Ba
6 053 Nguyễn Thị Lệ Hằng Lương .T. Vinh 6 3/4/1999 7.50 4 Ba
7 207 Trần Ngọc Trâm Nguyễn Khuyến 6 23/10/1999 7.50 4 Ba
8 206 Huỳnh Thị Như Trâm Chu Văn An 6 15/4/1999 7.00 8 KK
9 165 Lê Nhật Tân Trần .C. Vân 6 01/10/1999 7.00 8 KK
10 084 Nguyễn Tiệp Khắc Trần .C. Vân 6 28/3/1999 6.50 10 KK
11 018 Nguyễn Huy Chương Trần .H. Đạo 6 3/4/1999 6.50 10 KK
12 112 Trần Thị Lin Na Trần .H. Đạo 6 6/17/1999 6.50 10 KK
13 081 Nguyễn Duy Khan Trần .Q. Cáp 6 04/5/99 6.50 10 KK
14 166 Phan Huỳnh Minh Tây Trần .H. Đạo 6 24/8/99 6.00 14 KK
15 190 Nguyễn Thị Thu Thảo Lương .T. Vinh 6 1/17/1999 5.75 15 KK
16 031 Mai Quang Duy Chu Văn An 6 08/5/1999 5.50 16 KK
17 016 Võ Văn Chiến Chu Văn An 6 10/8/1999 5.00 17  
18 001 Diệp Đồng An Huỳnh .T. Kháng 6 22-10-1999 5.00 17  
19 151 Lê Bá Quốc Kim Đồng 6 11/11/1999 5.00 17  
20 231 Lê Công Viên Lê Lợi 6 02/02/1999 5.00 17  
21 157 Võ Thị Như Quỳnh Phan .B. Phiến 6 6/13/1999 5.00 17  
22 130 Ngô Văn Nguyên Huỳnh .T. Kháng 6 06-3-1999 4.75 22  
23 134 Nguyễn Thị Xuân Nhạn Lê Lợi 6 30/04/1999 4.75 22  
24 199 Trần Thị Trang Lý Thường Kiệt 6 20/02/1999 4.75 22  
25 127 Võ Thị thương Nghiệp Phan .B. Phiến 6 5/19/1999 4.75 22  
26 178 Bùi Lê Anh Tuấn Trần .Q. Cáp 6 14/5/99 4.75 22  
27 193 Trần Thị Mỹ Thiên Huỳnh .T. Kháng 6 01-01-1999 4.50 27  
28 074 Mai Thị Thanh Huyền Lý Thường Kiệt 6 02/7/1999 4.50 27  
29 090 Trầm Thị Liên Nguyễn Trãi 6 15/3/1999 4.50 27  
30 163 Nguyễn Thị Mỵ Sương Nguyễn Trãi 6 02/9/1999 4.50 27  
31 048 Nguyễn Hữu Hạnh Trần .H. Đạo 6 14/8/99 4.50 27  
32 003 Phạm Thị Lan Anh Phan .B. Phiến 6 2/28/1999 4.25 32  
33 245 Trần Ý Phan .C. Trinh 6 28/11/1999 4.25 32  
34 236 Trần Quốc Vương Trần .C. Vân 6 1/11/1999 4.25 32  
35 168 Nguyễn Quang Tín Lê Lợi 6 01/04/1999 4.00 35  
36 079 Nguyễn Tú Kiệt Lý Thường Kiệt 6 20/10/1999 4.00 35  
37 117 Đống Minh Nam Lý Thường Kiệt 6 28/8/199 4.00 35  
38 196 Nguyễn Thị Thương Thương Nguyễn Duy Hiệu 6 15/8/1999 4.00 35  
39 028 Phạm Thị Thu Dung Nguyễn Khuyến 6 13/1/1999 4.00 35  
40 244 Lê Văn Xuân Nguyễn Trãi 6 20/11/1999 4.00 35  
41 234 Trần .C. Vân 6 28/5/1999 4.00 35  
42 179 Huỳnh Thanh Tuấn Trần .Q. Cáp 6 25/04/99 4.00 35  
43 107 Nguyễn Thị Kiều My Trần .H. Đạo 6 7/2/1999 3.75 43  
44 116 Bùi Khánh Nam Huỳnh .T. Kháng 6 08-08-1999 3.50 44  
45 009 Đinh Hoàng Cầu Phan .C. Trinh 6 05/01/1999 3.50 44  
46 101 Phạm Tây Mác Phan .C. Trinh 6 04/8/1999 3.25 46  
47 147 Lê Hoàng Phi Kim Đồng 6 21/5/1999 3.00 47  
48 223 Trần Ngọc Trung Lý Thường Kiệt 6 04/12/1999 3.00 47  
49 200 Nguyễn Thị Phương Trang Phan .B. Phiến 6 9/16/1999 3.00 47  
50 233 Nguyễn Trương Kim Đồng 6 26/3/1999 2.75 50  
51 070 Nguyễn Văn Huy Nguyễn Duy Hiệu 6 09/01/1999 2.75 50  
52 156 Đặng Như Quỳnh Lê Lợi 6 07/02/1999 2.50 52  
53 022 Phạm Đỗ Ngọc Diễm Nguyễn Khuyến 6 22/6/1999 2.50 52  
54 111 Ôn Thị Ly Na Nguyễn Khuyến 6 20/6/1999 2.50 52  
55 222 Nguyễn Xuân Trình Kim Đồng 6 5/6/1999 2.25 55  
56 139 Trương Thị Minh Nhiên Lý Thường Kiệt 6 19/01/1999 2.25 55  
57 132 Trần Thị Ánh Nguyệt Nguyễn Trãi 6 09/01/1999 2.25 55  
58 104 Trương Thị Mận Phan .B. Phiến 6 10/20/1999 2.25 55  
59 035 Nguyễn  Mỹ Duyên Quang Trung 6 4/23/1999 2.25 55  
60 126 Võ Thị Ái Nghĩa Phan .B. Phiến 6 5/11/1999 v    
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 011 Đặng Ngọc Cường Nguyễn Khuyến 6 Toán 25/9/1999 9.25 1 Nhất
2 217 Trương Thuỳ Trinh Trần .H. Đạo 6 Toán 6/12/1999 8.75 2 Nhì
3 044 Nguyễn Thanh Giang Trần .H. Đạo 6 Toán 28/4/98 8.50 3 Nhì
4 059 Lâm Bảo Hân Trần .H. Đạo 6 Toán 30/3/99 8.00 4 Ba
5 211 Nguyễn Nam Trân Trần .H. Đạo 6 Toán 9/8/1999 7.50 5 Ba
6 169 Nguyễn Bảo Tín Chu Văn An 6 Toán 05/2/1999 6.75 6 Ba
7 180 Lê Đình Tuyên Huỳnh .T. Kháng 6 Toán 04-02-1999 6.50 7 KK
8 153 Võ Hoàng Quyên Phan .B. Phiến 6 Toán 10/18/1999 6.50 7 KK
9 037 Nguyễn Thị Tố Duyên Trần .H. Đạo 6 Toán 8/5/1999 6.50 7 KK
10 088 Khương Đại Lễ Lý Thường Kiệt 6 Toán 08/9/1999 6.25 10 KK
11 201 Trần Thị Thu Trang Hoàng Diệu 6 Toán 05/9/1999 6.00 11 KK
12 135 Đỗ Văn Châu Nhân Nguyễn Khuyến 6 Toán 16/3/1999 5.75 12 KK
13 186 Lương Thị Ngọc Thanh Kim Đồng 6 Toán 4/5/1999 5.50 13 KK
14 210 Trần Lê Quế Trân Chu Văn An 6 Toán 10/4/1999 5.25 14 KK
15 005 Tạ Thị Hải Âu Trần .H. Đạo 6 Toán 19/9/98 5.25 14 KK
16 100 Trần Phương Thảo Ly Kim Đồng 6 Toán 9/1/1999 5.00 16 KK
17 058 Phạm Nguyễn Gia Hân Kim Đồng 6 Toán 16/8/1999 4.75 17  
18 164 Ngô Văn Tài Lương .T. Vinh 6 Toán 2/25/1999 4.75 17  
19 154 Lê Thị Thảo Quyên Nguyễn Trãi 6 Toán 20/3/1999 4.50 19  
20 103 Phan Tại Gia Mẫn Kim Đồng 6 Toán 11/7/1999 4.25 20  
21 071 Trần Quang Huy Phan .B. Phiến 6 Toán 3/25/1999 4.25 20  
22 007 Nguyễn Gia Bảo Trần .C. Vân 6 Toán 9/1/1999 4.25 20  
23 036 Phạm Thị Hữu Duyên Lê Lợi 6 Toán 13/04/1999 4.00 23  
24 174 Bùi Lê Tấn Toàn Lý Thường Kiệt 6 Toán 10/9/1999 4.00 23  
25 175 Phan Như Tòng Chu Văn An 6 Toán 07/5/1999 3.75 25  
26 099 Trương Văn Luận Trần .C. Vân 6 Toán 2/10/1999 3.50 26  
27 017 Nguyễn Minh Chiến Trần .C. Vân 6 Toán 10/7/1999 3.00 27  
28 080 Lê Thị Kim Kiều Phan .C. Trinh 6 Toán 25/4/1999 2.75 28  
29 202 Bùi Thị Thuỳ Trang Kim Đồng 6 Toán 15/4/1999 2.50 29  
30 006 Trần Đông Ban Lý Thường Kiệt 6 Toán 20/8/1999 2.50 29  
31 239 Lê Thị Tường Vy Huỳnh .T. Kháng 6 Toán 01-6-1999 2.25 31  
32 118 Lý Thành Nam Lê Lợi 6 Toán 18/02/1999 2.25 31  
33 113 Phạm Thị Hương Na Chu Văn An 6 Toán 23/3/1999 2.00 33  
34 023 Huỳnh Thị Thu Diễm Huỳnh .T. Kháng 6 Toán 17-3-1999 2.00 33  
35 094 Trần Thị Linh Huỳnh .T. Kháng 6 Toán 06-11-1999 2.00 33  
36 098 Trương Lê Lợi Huỳnh .T. Kháng 6 Toán 19-02-1999 2.00 33  
37 145 Trần Thị Kiều Oanh Huỳnh .T. Kháng 6 Toán 18-5-1999 2.00 33  
38 010 Lê Ngọc Hồng Công Phan .C. Trinh 6 Toán 20/01/1999 2.00 33  
39 148 Nguyễn Thị Kim Phi Nguyễn Duy Hiệu 6 Toán 20/8/1999 1.50 39  
40 214 Trần Hồ Trí Phan .B. Phiến 6 Toán 9/4/1999 1.50 39  
41 183 Lê Văn Tuyến Trần .C. Vân 6 Toán 8/7/1999 1.50 39  
42 137 Ung Thị Ý Nhi Hoàng Diệu 6 Toán 22/12/1999 1.25 42  
43 232 Nghiêm Thị Thùy Vinh Nguyễn Khuyến 6 Toán 23/3/1999 1.25 42  
44 208 Huỳnh Thị Trâm Quang Trung 6 Toán 6/5/1999 1.25 42  
45 085 Nguyễn Văn Khoa Lê Lợi 6 Toán 15/03/1999 1.00 45  
46 246 Nguyễn Hà Như Ý Lý Thường Kiệt 6 Toán 18/6/1999 1.00 45  
47 066 Bùi Trung Hiếu Nguyễn Trãi 6 Toán 13/02/1999 1.00 45  
48 128 Nguyễn Thị Như Ngọc Nguyễn Trãi 6 Toán 25/3/1999 1.00 45  
49 014 Trần Tú Chi Phan .B. Phiến 6 Toán 11/10/1999 1.00 45  
50 095 Phan Thị Lan Linh Quang Trung 6 Toán 6/7/1999 1.00 45  
51 187 Đặng Thị Diệu Thanh Lê Lợi 6 Toán 17/02/1999 0.75 51  
52 131 Ung Thái Nguyên Lương .T. Vinh 6 Toán 3/29/1999 0.75 51  
53 019 Trương Văn Chương Lương .T. Vinh 6 Toán 6/23/1999 0.50 53  
54 173 Trần Ngọc Toàn Lương .T. Vinh 6 Toán 6/15/1999 0.50 53  
55 249 Phạm Thị Yến Lý Thường Kiệt 6 Toán 06/9/1999 0.50 53  
56 065 Nguyễn Hoàng Hiếu Nguyễn Khuyến 6 Toán 26/10/1999 0.50 53  
57 068 Nguyễn Minh Huấn Nguyễn Khuyến 6 Toán 24/9/1999 0.50 53  
58 013 Phan Anh Châu Nguyễn Trãi 6 Toán 25/02/1999 0.50 53  
59 237 Phạm Duy Vương Nguyễn Trãi 6 Toán 25/5/1999 0.50 53  
60 203 Đinh Trần Huyền Trang Phan .C. Trinh 6 Toán 14/01/1999 0.50 53  
61 122 Mai Thị Kim Ngân Trần .Q. Cáp 6 Toán 06/01/99 0.50 53  
62 146 Đào Thị Kiều Oanh Trần .Q. Cáp 6 Toán 26/7/99 0.50 53  
63 184 Phạm Thị Tuyết Trần .Q. Cáp 6 Toán 21/01/99 0.50 53  
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 062 Nguyễn Thị Thu Hiền Lý Thường Kiệt 6 Văn 01/01/1999 7.25 1 Nhất
2 158 Trần Thị Kim Sa Huỳnh .T. Kháng 6 Văn 10-3-1999 7.00 2 Nhì
3 125 Phan Thị Kim Ngân Lê Lợi 6 Văn 23/01/1999 6.50 3 Nhì
4 212 Lý Quỳnh Trân Kim Đồng 6 Văn 17/5/1999 6.00 4 Ba
5 218 Nguyễn Thị Hồng Trinh Chu Văn An 6 Văn 17/2/1999 5.50 5 KK
6 089 Trần Thị Mỹ Lệ Lê Lợi 6 Văn 06/08/1999 5.50 5 KK
7 124 Đặng Lê Kim Ngân Lê Lợi 6 Văn 10/10/1999 5.50 5 KK
8 110 Huỳnh Thị Mỹ Phan .C. Trinh 6 Văn 20/7/1999 5.50 5 KK
9 015 Phạm Huỳnh Anh Chí Trần .Q. Cáp 6 Văn 06/02/99 5.50 5 KK
10 170 Lê Thị Kim Tình Chu Văn An 6 Văn 21/2/1999 5.00 10 KK
11 204 Ngô Thuỳ Trang Hoàng Diệu 6 Văn 25/9/1999 5.00 10 KK
12 096 Nguyễn Thị Thuý Loan Kim Đồng 6 Văn 1/1/1999 5.00 10 KK
13 024 Nguyễn Thị Thuỳ Diễm Lương .T. Vinh 6 Văn 1/1/1999 5.00 10 KK
14 225 Nguyễn Thị Thu Uyên Lương .T. Vinh 6 Văn 7/3/1999 5.00 10 KK
15 160 Nguyễn Thị Thu Sang Lý Thường Kiệt 6 Văn 11/11/1999 5.00 10 KK
16 004 Võ Thị Quỳnh Anh Nguyễn Trãi 6 Văn 02/02/1999 5.00 10 KK
17
129
Bùi Thị Ngọc Nguyễn Trãi 6 Văn 17/4/1999 5.00 10 KK
18 228 Lê Thị Tường Vi Nguyễn Trãi 6 Văn 16/01/1999 5.00 10 KK
19 185 Ngô Thị Tuyết Phan .C. Trinh 6 Văn 12/11/1999 5.00 10 KK
20 182 Lê Thị Thanh Tuyền Trần .Q. Cáp 6 Văn 07/9/99 5.00 10 KK
21 226 Bùi Thị Thu Uyên Trần .Q. Cáp 6 Văn 17/8/99 5.00 10 KK
22 008 Hồ Viết Bình Huỳnh .T. Kháng 6 Văn 08-01-1999 4.50 22  
23 150  Đặng Thị Thu   Phương  Huỳnh .T. Kháng 6 Văn 04-11-1999 4.50 22  
24 219 Đỗ Thị Lê Trinh Huỳnh .T. Kháng 6 Văn 05-1-1999 4.50 22  
25 039 Lương Thị Hồng Duyên Kim Đồng 6 Văn 18/4/1999 4.50 22  
26 025 Huỳnh Thị Ái Diễm Lương .T. Vinh 6 Văn 1/5/1999 4.50 22  
27 049 Mai Thị Minh Hạnh Lý Thường Kiệt 6 Văn 22/3/1999 4.50 22  
28 141 Ung Thị Thùy Như Lý Thường Kiệt 6 Văn 10/4/1999 4.50 22  
29 227 Phạm Thị Cát Vận Nguyễn Khuyến 6 Văn 23/11/1999 4.50 22  
30 055 Nguyễn Thị Thanh Hằng Phan .B. Phiến 6 Văn 9/29/1999 4.50 22  
31 046 Ngô Thị Hạ Trần .C. Vân 6 Văn 2/7/1999 4.50 22  
32 063 Trần Thị Thanh Hiền Trần .C. Vân 6 Văn 14/6/1999 4.50 22  
33 229 Đoàn Ngọc Lan Vi Trần .C. Vân 6 Văn 10/3/1999 4.50 22  
34 064 Bùi Thị Thu Hiền Trần .H. Đạo 6 Văn 3/2/1999 4.50 22  
35 091 Đinh Thị Mỹ Liên Trần .H. Đạo 6 Văn 4/7/1999 4.50 22  
36 143 Đặng Công Nhực Trần .H. Đạo 6 Văn 20/1/99 4.50 22  
37 149 Đoàn Thị Hồng Phúc Trần .C. Vân 6 Văn 15/10/1999 4.25 37  
38 123 Lê Thị Hồng Ngân Kim Đồng 6 Văn 16/8/1999 4.00 38  
39 060 Nguyễn Thị Bảo Hân Lý Thường Kiệt 6 Văn 24/01/1999 4.00 38  
40 240 Ung Thị Tường Vy Lý Thường Kiệt 6 Văn 19/5/1999 4.00 38  
41 142 Huỳnh Thị Quỳnh Như Nguyễn Khuyến 6 Văn 19/01/1999 4.00 38  
42 045 Trần Vũ Lê Nguyễn Trãi 6 Văn 05/11/1999 4.00 38  
43 192 Đỗ Thị Mai Thi Chu Văn An 6 Văn 16/12/1999 3.75 43  
44 171 Hoàng Thị Như Tình Phan .B. Phiến 6 Văn 5/20/1999 3.75 43  
45 138 Nguyễn Thị Hoài Nhi Chu Văn An 6 Văn 24/2/1999 3.50 45  
46 038 Phan Thị Mỹ Duyên Hoàng Diệu 6 Văn 01/01/1999 3.50 45  
47 159 Nguyễn Thị Vi Sa Kim Đồng 6 Văn 20/9/1999 3.50 45  
48 155 Nguyễn Thị Thuỳ Quyên Lương .T. Vinh 6 Văn 11/13/1999 3.50 45  
49 086 Phạm Thị Thanh Lam Nguyễn Khuyến 6 Văn 10/3/1999 3.50 45  
50 220 Phạm Thị Lan Trinh Nguyễn Trãi 6 Văn 18/12/1999 3.50 45  
51 114 Bùi Thị Mộng Na Phan .B. Phiến 6 Văn 12/23/1999 3.50 45  
52 195 Mai Thị Hồng Thủy Quang Trung 6 Văn 12/4/1999 3.50 45  
53 026 Phan Thúy Diễm Nguyễn Khuyến 6 Văn 14/4/1999 3.00 53  
54 221 Nguyễn Thị Thu Trinh Phan .B. Phiến 6 Văn 5/29/1999 3.00 53  
55 241 Trần Thị Yến Vy Phan .C. Trinh 6 Văn 06/2/1999 3.00 53  
56 076 Đỗ Thị Như Huỳnh Trần .H. Đạo 6 Văn 21/10/99 3.00 53  
57 191 Nguyễn Thạch Thảo Trần .H. Đạo 6 Văn 3/12/1999 2.75 57  
58 054 Ôn Thị Hằng Nguyễn Khuyến 6 Văn 19/4/1999 2.50 58  
59 197 Nguyễn Thị Thanh  Thương Trần .H. Đạo 6 Văn 7/7/1999 2.50 58  
60 032 Trần Văn Duy Phan .B. Phiến 6 Văn 3/14/1999 2.00 60  
61 040 Nguyễn Anh Đan Phan .B. Phiến 6 Văn 1/8/1999 1.50 61  
                                        Núi Thành, ngày 22/3/2011
P.TRƯỞNG PHÒNG
Lê Minh Kỳ ( Đã ký)