Phòng Giáo dục và Đào tạo  KẾT QỦA
Núi Thành
HỌC SINH GIỎI LỚP 7, TIN HỌC 8 NĂM HỌC: 2010-2011
Ngày Thi: 17 tháng 03 năm 2011
Hội đồng thi: Trường THCS Nguyễn Khuyến - Huyện Núi Thành
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 225 Nguyễn Thị Kim Thương Kim Đồng 7 Anh 16/3/1998 8.95 1 Nhất
2 212 Nguyễn Đình Phú Thịnh Lê Lợi 7 Anh 13/03/1998 8.80 2 Nhì
3 191 Phạm Huỳnh Thanh Phan .C. Trinh 7 Anh 17/9/1998 8.80 2 Nhì
4 254 Trần Lan Vy Kim Đồng 7 Anh 15/9/1998 8.45 4 Ba
5 250 Nguyễn Đức Chu Văn An 7 Anh 19/3/1998 8.25 5 Ba
6 048 Bùi Thị Trúc Đào Lý Thường Kiệt 7 Anh 20/02/1998 8.15 6 Ba
7 115 Trần Ngọc Long Huỳnh .T. Kháng 7 Anh 22-04-1998 8.10 7 KK
8 157 Nguyễn Hương Như Trần .C. Vân 7 Anh 19/7/1998 8.05 8 KK
9 072 Cù Thị Mỹ Hoài Kim Đồng 7 Anh 12/3/1998 7.90 9 KK
10 149 Trần Thị Nhật Lý Thường Kiệt 7 Anh 22/5/1998 7.75 10 KK
11 004 Nguyễn Tấn Ánh Phan .C. Trinh 7 Anh 11/02/1998 7.70 11 KK
12 150 Trần Thị Lan Nhi Chu Văn An 7 Anh 29/8/1998 7.55 12 KK
13 104 Phạm Thị Kim Liễu Lê Lợi 7 Anh 10/01/1998 7.55 12 KK
14 105 Trần Khánh Linh Trần .H. Đạo 7 Anh 14/11/98 7.55 12 KK
15 231 Võ Thị Ngọc Trâm Nguyễn Khuyến 7 Anh 27/10/1998 7.35 15 KK
16 143 Đinh Vũ Thanh Ngân Phan .C. Trinh 7 Anh 24/6/1998 7.20 16 KK
17 012 Nguyễn Thị Mỹ Cảnh Chu Văn An 7 Anh 11/7/1998 7.10 17 KK
18 129 Đỗ Thị Mãi Huỳnh .T. Kháng 7 Anh 16-10-1998 7.00 18 KK
19 089 Lê Thị Thu Hường Kim Đồng 7 Anh 23/8/1998 7.00 18 KK
20 099 Dương Thanh Phương Lam Lê Lợi 7 Anh 28/05/1998 6.75 20  
21 204 Nguyễn Thị Bích Thảo Trần .H. Đạo 7 Anh 28/12/98 6.75 20  
22 032 Cao Thị Thuỳ Dung Lê Lợi 7 Anh 24/05/1998 6.65 22  
23 249 Nguyễn Xuân Lý Thường Kiệt 7 Anh 10/8/1998 6.60 23  
24 066 Phạm Thị Hậu Nguyễn Khuyến 7 Anh 10/6/1998 6.55 24  
25 016 Phạm Đức Cường Kim Đồng 7 Anh 25/2/1998 6.50 25  
26 119 Huỳnh Hữu Lực Chu Văn An 7 Anh 3/4/1998 6.45 26  
27 062 Lê Trịnh Thu Hằng Huỳnh .T. Kháng 7 Anh 30-3-1998 6.45 26  
28 063 Trần Thị Hằng Lương .T. Vinh 7 Anh 3/17/1998 6.45 26  
29 019 Nguyễn Thị Xuân Chi Lý Thường Kiệt 7 Anh 07/6/1998 6.30 29  
30 147 Nguyễn Thị Như Ngọc Nguyễn Trãi 7 Anh 11/9/1998 6.30 29  
31 039 Phạm Trần Thảo Duyên Trần .Q. Cáp 7 Anh 01/4/98 6.25 31  
32 232 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Trần .H. Đạo 7 Anh 24/7/98 6.20 32  
33 180 Trần Thị Thủy Tiên Trần .C. Vân 7 Anh 30/10/1998 6.10 33  
34 226 Trần Thị Mỹ Thương Nguyễn Trãi 7 Anh 01/01/1998 5.80 34  
35 038 Mai Thị Mỹ Duyên Lý Thường Kiệt 7 Anh 17/3/1998 5.75 35  
36 184 Nguyễn Kim Tiến Trần .H. Đạo 7 Anh 15/11/98 5.75 35  
37 230 Trần Thị Bích Trâm Huỳnh .T. Kháng 7 Anh 10-12-1998 5.70 37  
38 031 Bùi Thị Thuỳ Dung Trần .H. Đạo 7 Anh 9/4/1998 5.70 37  
39 243 Nguyễn Doãn Thùy Uyên Chu Văn An 7 Anh 3/3/1998 5.65 39  
40 025 Lê Thị Diễm Huỳnh .T. Kháng 7 Anh 16-07-1998 5.65 39  
41 185 Huỳnh Thị Vi Tiến Lê Lợi 7 Anh 16/09/1998 5.60 41  
42 135 Nguyễn Thị Na Na Quang Trung 7 Anh 9/29/1998 5.60 41  
43 171 Võ Thị Lệ Quyên Nguyễn Khuyến 7 Anh 13/3/1998 5.50 43  
44 187 Đặng Thị Tính Nguyễn Khuyến 7 Anh 14/7/1998 5.30 44  
45 035 Nguyễn Trường Duy Lương .T. Vinh 7 Anh 5/30/1998 5.25 45  
46 144 Nguyễn  xuân Ngân Quang Trung 7 Anh 10/16/1998 5.05 46  
47 173 Nguyễn Thị Quyên Nguyễn Trãi 7 Anh 10/6/1998 5.00 47  
48 156 Lê Thị Bích Như Trần .Q. Cáp 7 Anh 19/12/98 5.00 47  
49 219 Trần Thị Thanh Thủy Trần .C. Vân 7 Anh 23/11/1998 4.95 49  
50 017 Lê Thị Ngọc Châu Trần .C. Vân 7 Anh 5/11/1998 4.40 50  
51 134 Nguyễn Thị Bích Na Lương .T. Vinh 7 Anh 10/29/1998 3.95 51  
52 176 Đỗ Thị Quỳnh Hoàng Diệu 7 Anh 06/8/1998 3.90 52  
53 065 Tạ Thị Nhật Hằng Nguyễn Trãi 7 Anh 29/3/1998 3.50 53  
54 096 Nguyễn Duy Khánh Phan .B. Phiến 7 Anh 2/12/1998 3.35 54  
55 112 Lê Thị Hoàng Loan Phan .B. Phiến 7 Anh 9/21/1998 3.35 54  
56 155 Lê Minh Như Phan .B. Phiến 7 Anh 2/17/1998 3.15 56  
57 121 Lý Thị Ánh Ly Nguyễn Trãi 7 Anh 17/01/1998 3.00 57  
58 228 Đỗ Huyền Trang Phan .B. Phiến 7 Anh 7/11/1998 3.00 57  
59 005 Võ Thị Ánh Hoàng Diệu 7 Anh 30/6/1998 2.65 59  
60 026 Nguyễn Thị Thuỳ Diễm Lương .T. Vinh 7 Anh 7/1/1998 2.60 60  
61 056 Huỳnh Thị Lệ Giang Phan .B. Phiến 7 Anh 3/16/1998 2.50 61  
62 213 Nguyễn Thị Mộng Thơ Phan .B. Phiến 7 Anh 11/24/1998 2.45 62  
63 116 Trần Ngọc Hoàng Long Phan .B. Phiến 7 Anh 7/4/1998 2.20 63  
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 078 Trần Quang Hùng Lý Thường Kiệt 7 02/02/1998 8.00 1 Nhất
2 139 Nguyễn So Ny Huỳnh .T. Kháng 7 24-12-1998 7.25 2 Nhì
3 036 Bùi Thiên Duy Lương .T. Vinh 7 3/16/1998 7.00 3 Nhì
4 110 Trần Phạm Bảo Linh Kim Đồng 7 10/4/1998 6.75 4 Ba
5 245 Nguyễn Thị Thúy Vân Nguyễn Khuyến 7 16/3/1998 6.50 5 Ba
6 070 Nguyễn Đức Hiếu Nguyễn Khuyến 7 20/1/1998 6.25 6 Ba
7 087 Lê Quang Hưng Trần .H. Đạo 7 19/6/98 6.00 7 KK
8 257 Hồ Như Ý Trần .H. Đạo 7 24/8/98 6.00 7 KK
9 009 Võ Đăng Bền Chu Văn An 7  08/11/1998 5.75 9 KK
10 001 Châu Thị An Trần .C. Vân 7 11/10/1998 5.75 9 KK
11 222 Trần Thị Thanh Thư Huỳnh .T. Kháng 7 10-11-1998 5.50 11 KK
12 190 Nguyễn Đắc Toàn Lê Lợi 7 18/06/1998 5.50 11 KK
13 237 Huỳnh Kim Trí Lý Thường Kiệt 7 08/8/1998 5.50 11 KK
14 023 Võ Thị Chương Trần .C. Vân 7 9/3/1998 5.50 11 KK
15 081 Hồ Thị Nhật Huyền Lương .T. Vinh 7 10/12/1998 5.25 15 KK
16 094 Doãn Bá Khải Lương .T. Vinh 7 8/18/1998 5.25 15 KK
17 074 Trương Thị Kiều Hoanh Lý Thường Kiệt 7 26/6/1998 5.25 15 KK
18 097 Võ Nữ Khiết Huỳnh .T. Kháng 7 02-06-1998 5.00 18  
19 030 Ung Thị Mỹ Diệu Kim Đồng 7 1/4/1998 5.00 18  
20 206 Hoàng Thị Phương Thảo Kim Đồng 7 24/8/98 5.00 18  
21 175 Mai Thị Quyên Lý Thường Kiệt 7 12/4/1998 5.00 18  
22 088 Trần Thị Thanh Hương Nguyễn Duy Hiệu 7 01/01/1998 5.00 18  
23 146 Bùi Trọng Nghĩa Nguyễn Trãi 7 01/01/1998 5.00 18  
24 177 Nguyễn Thanh Sẻ Phan .B. Phiến 7 2/9/1998 5.00 18  
25 071 Nguyễn Trọng Hiếu Trần .C. Vân 7 21/1/1998 5.00 18  
26 037 Đinh Quang Duy Nguyễn Khuyến 7 26/3/1998 4.50 26  
27 020 Trần Mỹ Chi Trần .Q. Cáp 7 25/7/98 4.50 26  
28 052 Nguyễn Tấn Định Chu Văn An 7  08/02/1998 4.00 28  
29 168 Ngô THị Hoàng Phúc Kim Đồng 7 28/10/98 4.00 28  
30 256 Trần Thanh Vỹ Nguyễn Trãi 7 17/02/1998 4.00 28  
31 238 Trần Minh Triều Lê Lợi 7 27/03/1998 3.75 31  
32 196 Phạm Thị Thanh Tuyền Lê Lợi 7 01/03/1998 3.50 32  
33 079 Huỳnh Xuân Huy Nguyễn Trãi 7 28/7/1998 3.50 32  
34 102 Trần Thị Ngọc Lệ Phan .B. Phiến 7 9/6/1998 3.50 32  
35 124 Đặng Thị Châu Ly Phan .C. Trinh 7 11/5/1998 3.50 32  
36 098 Trương Công Khương Trần .C. Vân 7 16/5/1998 3.50 32  
37 120 Nguyễn Tấn Lượng Chu Văn An 7  08/08/1998 3.25 37  
38 142 Trương Thị Ái Ny Phan .C. Trinh 7 02/02/1998 3.25 37  
39 214 Đỗ Thị Mỹ Thuấn Nguyễn Khuyến 7 19/10/1998 3.00 39  
40 018 Đỗ Thị Châu Nguyễn Trãi 7 16/61998 3.00 39  
41 092 Đoàn Thị Thuý Kiều Nguyễn Trãi 7 01/01/1998 3.00 39  
42 006 Lữ Thị Tuyết Âu Trần .H. Đạo 7 7/2/1998 3.00 39  
43 131 Đoàn Thị Diễm My Huỳnh .T. Kháng 7 16-10-1998 2.75 43  
44 170 Phạm Thị Phương Quang Trung 7 5/5/1998 2.75 43  
45 046 Lê Mỹ Duyên Kim Đồng 7 12/4/1998 2.50 45  
46 064 Nguyễn Thị Thanh Hằng Lê Lợi 7 12/06/1998 2.50 45  
47 140 Lê Hoàng Ny Trần .Q. Cáp 7 15/8/98 2.50 45  
48 132 Đỗ Thị Diễm My Nguyễn Duy Hiệu 7 04/8/1998 2.30 48  
49 172 Dương Tú Quyên Trần .H. Đạo 7 18/8/98 2.25 49  
50 258 Huỳnh Chí  Hưng Lê Lợi 7 1/8/1998 2.00 50  
51 253 Trần Thị Khánh Vy Lương .T. Vinh 7 1/10/1998 2.00 50  
52 033 Nguyễn Thị Trường Dung Phan .B. Phiến 7 7/26/1998 2.00 50  
53 059 Huỳnh Thị Ngọc Lý Thường Kiệt 7 04/11/1998 1.75 53  
54 027 Nguyễn Thị Bích Diễm Phan .B. Phiến 7 10/6/1998 1.50 54  
55 248 Võ Văn Vinh Trần .H. Đạo 7 17/1/98 1.50 54  
56 047 Huỳnh Văn Dương Chu Văn An 7  21/04/1998 1.25 56  
57 218 Nguyễn Thị Thanh Thuý Trần .H. Đạo 7 18/1/98 1.25 56  
58 229 Trần Thị Thảo Trang Nguyễn Khuyến 7 10/4/1998 1.00 58  
59 162 Trần Thị Nhựt Quang Trung 7 6/2/1998 1.00 58  
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 013 Đỗ Thị Cảnh Lý Thường Kiệt 8 Tin 14/5/1997 8.50 1 Nhì
2 076 Lê Văn Huân Nguyễn Trãi 8 Tin 16/9/1997 7.00 2 Ba
3 201 Lê Anh Ty Nguyễn Trãi 8 Tin 20/9/1997 6.50 3 KK
4 194 Trần Công Tuấn Lý Thường Kiệt 8 Tin 03/12/1997 6.25 4 KK
5 054 Võ Văn Đồng Phan .C. Trinh 8 Tin 24/10/1997 5.75 5 KK
6 061 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Trãi 8 Tin 25/01/1997 5.50 6 KK
7 195 Nguyễn Văn Anh Tuấn Kim Đồng 8 Tin 2/8/1997 5.00 7 KK
8 015 Dương Mai Trung Công Kim Đồng 8 Tin 15/5/97 4.75 8  
9 242 Nguyễn Đình Trung Kim Đồng 8 Tin 13/7/97 4.25 9  
10 166 Trần Thị Thanh phong Huỳnh .T. Kháng 8 Tin 26-6-1997 3.25 10  
11 186 Võ Khắc Tiến Nguyễn Khuyến 8 Tin 8/9/1997 2.75 11  
12 224 Phạm Nữ Quỳnh Thư Nguyễn Khuyến 8 Tin 14/2/1997 2.75 11  
13 210 Nguyễn Hoàng Thiện Nguyễn Khuyến 8 Tin 30/8/1997 2.25 13  
14 220 Võ Thị Thanh Thủy Trần .C. Vân 8 Tin 2/5/1997 2.25 13  
15 091 Phan Văn Kiên Huỳnh .T. Kháng 8 Tin 04-07-1997 1.75 15  
16 130 Lê Thị Diễm Mi Nguyễn Khuyến 8 Tin 12/2/1997 1.25 16  
17 183 Lê Thị Phương Tiền Trần .C. Vân 8 Tin 16/2/1997 v    
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 095 Hoàng Bảo Từ Khang Huỳnh .T. Kháng 7 Toán 26-06-1998 8.75 1 Nhất
2 069 Đỗ Đình Hiến Huỳnh .T. Kháng 7 Toán 04-11-1998 8.50 2 Nhì
3 118 Nguyễn Thành Luân Lê Lợi 7 Toán 01/01/1998 8.50 2 Nhì
4 106 Đỗ Thị Mỹ Linh Huỳnh .T. Kháng 7 Toán 02-11-1998 7.50 4 Ba
5 101 Trần Đình Lập Kim Đồng 7 Toán 29-3-98 6.50 5 Ba
6 117 Huỳnh Thiên Long Trần .H. Đạo 7 Toán 6/9/1998 6.50 5 Ba
7 041 Đỗ Thị Mỹ Duyên Huỳnh .T. Kháng 7 Toán 06-07-1998 6.25 7 KK
8 167 Trần Minh Phúc Phan .B. Phiến 7 Toán 3/18/1998 6.25 7 KK
9 193 Nguyễn Văn Tuấn Chu Văn An 7 Toán 17/5/1998 6.00 9 KK
10 002 Đỗ Hoàng Anh Phan .C. Trinh 7 Toán 06/11/1998 6.00 9 KK
11 255 Nguyễn Thị Khánh Vy Quang Trung 7 Toán 11/29/1998 6.00 9 KK
12 067 Võ Văn Hậu Chu Văn An 7 Toán 19/1/1998 5.25 12 KK
13 055 Nguyễn Hồng Ga Phan .B. Phiến 7 Toán 5/5/1998 5.25 12 KK
14 207 Nguyễn Quang Thắng Phan .C. Trinh 7 Toán 24/02/1998 5.00 14 KK
15 051 Nguyễn Trần Định Trần .H. Đạo 7 Toán 24/1/98 4.75 15  
16 010 Huỳnh Thị Thu Bình Nguyễn Trãi 7 Toán 20/11/1998 4.50 16  
17 021 Mai Bảo Chi Trần .C. Vân 7 Toán 20/4/1998 4.50 16  
18 100 Nguyễn Thành Lâm Lý Thường Kiệt 7 Toán 18/11/1998 4.25 18  
19 068 Lê Anh Hiển Kim Đồng 7 Toán 22-5-98 4.00 19  
20 239 Nguyễn Thị Trinh Trần .C. Vân 7 Toán 1/6/1998 4.00 19  
21 165 Nguyễn Tấn Phít Chu Văn An 7 Toán 22/5/1998 3.75 21  
22 024 Huỳnh Thị Diểm Lý Thường Kiệt 7 Toán 13/12/1998 3.75 21  
23 192 Nguyễn Thị Ngọc Phan .C. Trinh 7 Toán 23/3/1998 3.75 21  
24 077 Bùi Xuân Huấn Trần .H. Đạo 7 Toán 21/8/98 3.75 21  
25 073 Lê Anh Hoàng Kim Đồng 7 Toán 22/5/98 3.50 25  
26 200 Trần Thị Tuyết Lương .T. Vinh 7 Toán 1/5/1998 3.50 25  
27 158 Nguyễn Thành Như Phan .B. Phiến 7 Toán 1/25/1998 3.50 25  
28 211 Nguyễn Văn Thiệu Trần .C. Vân 7 Toán 27/8/1998 3.50 25  
29 202 Đỗ Văn Thái Huỳnh .T. Kháng 7 Toán 10-01-1998 3.25 29  
30 007 Nguyễn Hoài Bảo Lương .T. Vinh 7 Toán 1/5/1998 3.25 29  
31 008 Trương Nguyễn Thái Bảo Lý Thường Kiệt 7 Toán 20/01/1998 3.25 29  
32 137 Nguyễn Thị Thảo Ni Trần .H. Đạo 7 Toán 30/10/98 3.25 29  
33 126 Phan Thị Tuyết Mai Kim Đồng 7 Toán 9/2/1998 2.75 33  
34 235 Mai Quỳnh Trâm Kim Đồng 7 Toán 2/9/1998 2.75 33  
35 148 Trần Thục Nhàn Nguyễn Trãi 7 Toán 07/11/1998 2.75 33  
36 247 Nguyễn Hữu Việt Lý Thường Kiệt 7 Toán 26/4/1998 2.50 36  
37 014 Huỳnh Thị Ngọc Cẩm Nguyễn Khuyến 7 Toán 28/9/1998 2.25 37  
38 034 Phạm Tấn Dũng Nguyễn Khuyến 7 Toán 26/3/1998 2.25 37  
39 240 Bùi Như Trinh Nguyễn Trãi 7 Toán 24/7/1998 2.25 37  
40 138 Đặng Thị Nương Lương .T. Vinh 7 Toán 6/30/1998 2.00 40  
41 136 Nguyễn Quốc Nam Nguyễn Khuyến 7 Toán 15/7/1998 2.00 40  
42 080 Nguyễn Thị Xuân Huyên Chu Văn An 7 Toán 01/2/1998 1.75 42  
43 227 Lê Thân Thương Lê Lợi 7 Toán 16/05/1998 1.75 42  
44 217 Võ Thị Thanh Thuỷ Hoàng Diệu 7 Toán 02/9/1998 1.50 44  
45 122 Hồ Thị Ly Lương .T. Vinh 7 Toán 4/15/1998 1.50 44  
46 133 Trần Thị Diễm My Quang Trung 7 Toán 5/1/1998 1.50 44  
47 251 Nguyễn Thị Nguyễn Khuyến 7 Toán 10/4/1998 1.25 47  
48 188 Ngô Thị Tính Nguyễn Trãi 7 Toán 13/02/1998 1.25 47  
49 127 Bạch Thị Mai Trần .Q. Cáp 7 Toán 22/01/98 1.25 47  
50 152 Trần Thị Quyển Nhi Trần .H. Đạo 7 Toán 26/6/98 1.00 50  
51 083 Mai Thị Lệ Huyền Hoàng Diệu 7 Toán 03/01/1998 0.75 51  
52 209 Nguyễn Trần Lương Thiện Lý Thường Kiệt 7 Toán 13/01/1998 0.75 51  
53 053 Bùi Thị Đoan Đoan Nguyễn Trãi 7 Toán 07/6/1998 0.75 51  
54 111 Trương Văn Lĩnh Chu Văn An 7 Toán 28/9/1998 0.50 54  
55 093 Nguyễn Sỹ Kha Lê Lợi 7 Toán 02/04/1998 0.50 54  
56 042 Nguyễn Hải Lệ Duyên Nguyễn Khuyến 7 Toán 29/1/1998 0.50 54  
57 198 Nguyễn Hoàng Hải Tuyền Trần .Q. Cáp 7 Toán 21/03/98 0.50 54  
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 058 Quỳnh Thị Thu Lê Lợi 7 Văn 23/03/1998 7.00 1 Nhất
2 189 Mai Thị Hồng Tịnh Chu Văn An 7 Văn 26/2/1998 6.75 2 Nhì
3 233 Lê Thị Bảo Trâm Kim Đồng 7 Văn 9/6/1998 6.50 3 Ba
4 246 Lê Thị Ngọc Viên Trần .H. Đạo 7 Văn 25/2/98 6.50 3 Ba
5 107 Đỗ Thị Linh Huỳnh .T. Kháng 7 Văn 10-05-1998 6.25 5 KK
6 043 Phạm Thị Mỹ Duyên Phan .B. Phiến 7 Văn 9/19/1998 6.25 5 KK
7 197 Đặng Thị Thanh Tuyền Lý Thường Kiệt 7 Văn 25/3/1998 6.00 7 KK
8 160 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nguyễn Khuyến 7 Văn 16/9/1998 6.00 7 KK
9 085 Huỳnh Thị Huyền Phan .B. Phiến 7 Văn 4/18/1998 6.00 7 KK
10 090 Nguyễn Thị Hiếu Kiên Huỳnh .T. Kháng 7 Văn 29-12-1998 5.75 10 KK
11 123 Lê Thảo Ly Lê Lợi 7 Văn 28/01/1998 5.75 10 KK
12 060 Doãn Thị Thanh Hải Lý Thường Kiệt 7 Văn 24/8/1998 5.75 10 KK
13 154 Nguyễn Thị Mỹ Nhung Trần .H. Đạo 7 Văn 15/9/98 5.75 10 KK
14 216 Nguyễn Như Thuỳ Trần .H. Đạo 7 Văn 27/3/98 5.75 10 KK
15 050 Ung Thị Hoàng Điệp Lương .T. Vinh 7 Văn 3/8/1998 5.50 15 KK
16 208 Võ Quang Thắng Phan .C. Trinh 7 Văn 04/5/1998 5.50 15 KK
17 203 Huỳnh Thị Hà Thanh Quang Trung 7 Văn 8/10/1998 5.50 15 KK
18 164 Lương Thị Kim Oanh Trần .C. Vân 7 Văn 13/1/1998 5.50 15 KK
19 109 Phạm Quỳnh Linh Trần .Q. Cáp 7 Văn 18/7/98 5.50 15 KK
20 022 Lương Thị Chung Kim Đồng 7 Văn 5/2/1998 5.25 20  
21 159 Huỳnh Hoài Như Lương .T. Vinh 7 Văn 10/12/1998 5.25 20  
22 128 Nguyễn Thị Xuân Mai Nguyễn Khuyến 7 Văn 11/8/1998 5.25 20  
23 178 Lê Thị Mỹ Sen Phan .B. Phiến 7 Văn 7/1/1998 5.25 20  
24 161 Phạm Quỳnh Như Phan .C. Trinh 7 Văn 12/02/1998 5.25 20  
25 084 Huỳnh Thị Ánh Huyền Hoàng Diệu 7 Văn 11/6/1998 5.00 25  
26 199 Đồng Thị Tuyền Hoàng Diệu 7 Văn 25/3/1998 5.00 25  
27 141 Trương Thị Bảo Ny Lê Lợi 7 Văn 20/10/1998 5.00 25  
28 174 Lê Thị Thuý Quyên Lê Lợi 7 Văn 22/11/1998 5.00 25  
29 223 Nguyễn Thị Minh Thư Lý Thường Kiệt 7 Văn 19/10/1998 5.00 25  
30 252 Đỗ Thị Mỹ Vui Lý Thường Kiệt 7 Văn 12/02/1998 5.00 25  
31 003 Phạm Thị Kim Anh Nguyễn Khuyến 7 Văn 4/6/1998 5.00 25  
32 086 Hồ Thị Xuân Huỳnh Nguyễn Trãi 7 Văn 02/5/1998 5.00 25  
33 234 Trần Thị Bích Trâm Nguyễn Trãi 7 Văn 19/5/1998 5.00 25  
34 082 Mai Thị Lệ Huyền Quang Trung 7 Văn 2/2/1998 5.00 25  
35 145 Đỗ Thị Tuyết Ngân Huỳnh .T. Kháng 7 Văn 12-3-1998 4.75 35  
36 028 Lê Thị Diễm Nguyễn Trãi 7 Văn 20/8/1998 4.75 35  
37 045 Huỳnh Thị Duyên Phan .B. Phiến 7 Văn 1/12/1998 4.75 35  
38 049 Nguyễn Tấn Đạt Trần .C. Vân 7 Văn 19/9/1998 4.75 35  
39 103 Huỳnh Văn Lệnh Chu Văn An 7 Văn 17/12/1998 4.50 39  
40 182 Lương Thị Phương Tiền Kim Đồng 7 Văn 3/2/1998 4.50 39  
41 205 Trần Thị Phương Thảo Kim Đồng 7 Văn 27/3/98 4.50 39  
42 244 Phạm Nguyễn Bảo Uyên Kim Đồng 7 Văn 1/2/1998 4.50 39  
43 236 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Trần .H. Đạo 7 Văn 19/9/98 4.50 39  
44 040 Lê Kim Duyên Chu Văn An 7 Văn 22/6/1998 4.25 44  
45 125 Huynhf Thị Như Lương .T. Vinh 7 Văn 6/11/1998 4.25 44  
46 075 Ung Thị Bích Hợp Lý Thường Kiệt 7 Văn 22/9/1998 4.25 44  
47 151 Hồ Trần Kim Nhi Nguyễn Trãi 7 Văn 26/8/1998 4.25 44  
48 044 Trần Thị Mỹ Duyên Phan .B. Phiến 7 Văn 10/6/1998 4.25 44  
49 153 Huỳnh Thị Nhi Phan .C. Trinh 7 Văn 27/5/1998 4.25 44  
50 179 Nguyễn Thị Tặng Huỳnh .T. Kháng 7 Văn 16-05-1998 4.00 50  
51 029 Lê Thị Ngọc Diệu Lý Thường Kiệt 7 Văn 25/8/1998 4.00 50  
52 181 Trần Thị Cẩm Tiên Nguyễn Khuyến 7 Văn 01/1/1998 4.00 50  
53 241 Hoàng Thị Mỹ Trúc Phan .B. Phiến 7 Văn 5/27/1998 4.00 50  
54 221 Lê Trần Hoài Ngọc Thúy Trần .Q. Cáp 7 Văn 03/7/98 4.00 50  
55 057 Trương Nữ Quỳnh Giao Nguyễn Trãi 7 Văn 12/3/1998 3.75 55  
56 169 Huỳnh Thị Như Phương Trần .H. Đạo 7 Văn 11/2/1998 3.75 55  
57 108 Lê Thị Thùy Linh Trần .C. Vân 7 Văn 17/8/1998 3.50 57  
58 215 Nguyễn Thị Thuận Chu Văn An 7 Văn 9/3/1998 3.25 58  
59 114 Trần Thị Loan Lê Lợi 7 Văn 19/12/1998 2.75 59  
60 113 Nguyễn Thị Tuyết Loan Lý Thường Kiệt 7 Văn 14/01/1998 2.50 60  
61 163 Nguyễn Kiều Oanh Chu Văn An 7 Văn 5/6/1998 2.25 61  
62 011 Nguyễn Thị Thu Bình Trần .C. Vân 7 Văn 29/1/1998 2.25 61  
 
                                        Núi Thành, ngày 22/3/2011
P.TRƯỞNG PHÒNG
Lê Minh Kỳ ( Đã ký)