Phòng Giáo dục và Đào tạo  KẾT QỦA
Núi Thành
HỌC SINH GIỎI LỚP 8 NĂM HỌC: 2010-2011
Ngày Thi: 17 tháng 03 năm 2011
Hội đồng thi: Trường THCS Nguyễn Khuyến - Huyện Núi Thành
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 210 Võ Thanh Thanh Kim Đồng 8 Anh 26/9/97 8.55 1 Nhất
2 191 Trần Thị Thuỷ Tiên Huỳnh .T. Kháng 8 Anh 22-12-1996 8.05 2 Nhì
3 003 Lê Thị Vân Anh Kim Đồng 8 Anh 8/3/1997 7.60 3 Nhì
4 203 Lê Thị Thanh Tuyền Huỳnh .T. Kháng 8 Anh 19-12-1997 7.30 4 Ba
5 280 Nguyễn Thị Thùy Vy Lý Thường Kiệt 8 Anh 18/10/1997 6.90 5 Ba
6 278 Trương Thị Tường Vy Lương .T. Vinh 8 Anh 10/1/1997 6.75 6 Ba
7 036 Lương Vũ Thuỳ Dương Kim Đồng 8 Anh 20/6/97 6.50 7 KK
8 158 Lê Thị Sa Pa Trần .H. Đạo 8 Anh 8/11/1997 6.40 8 KK
9 054 Nguyễn Thanh Hằng Lý Thường Kiệt 8 Anh 10/10/1997 6.35 9 KK
10 105 Hoàng Bảo Phú Lộc Huỳnh .T. Kháng 8 Anh 12-09-1997 6.20 10 KK
11 277 Lê Hoàng Chu Văn An 8 Anh 03/02/1997 6.15 11 KK
12 218 Nguyễn   Mai Thi Quang Trung 8 Anh 11/9/1997 6.05 12 KK
13 194 Nguyễn Trang Hà Tiên Kim Đồng 8 Anh 24/9/97 6.00 13 KK
14 152 Phạm Thị Hoàng Oanh Trần .C. Vân 8 Anh 10/12/1997 6.00 13 KK
15 176 Trần Thị Xuân Quỳnh Chu Văn An 8 Anh 11/01/1997 5.90 15 KK
16 008 Trần Thị Lệ Biên Lê Lợi 8 Anh 18/02/1997 5.90 15 KK
17 208 Võ Đăng Tưởng Huỳnh .T. Kháng 8 Anh 08-09-1997 5.80 17 KK
18 055 Bùi Thị Mỹ Hằng Lý Thường Kiệt 8 Anh 25/12/1997 5.80 17 KK
19 285 Trần Viễn Xuân Huỳnh .T. Kháng 8 Anh 20-10-1997 5.75 19 KK
20 251 Đặng Hồng Trinh Trần .H. Đạo 8 Anh 7/9/1997 5.75 19 KK
21 267 Đào Thị Tường Vi Trần .Q. Cáp 8 Anh 06/7/97 5.65 21  
22 046 Phạm Thị Trường Giang Nguyễn Khuyến 8 Anh 9/8/1997 5.55 22  
23 249 Trần Thị Trí Lý Thường Kiệt 8 Anh 21/3/1997 5.50 23  
24 058 Nguyễn Thị Ái Hậu Nguyễn Trãi 8 Anh 09/12/1997 5.35 24  
25 113 Nguyễn Kiều Sao Mai Kim Đồng 8 Anh 14/11/97 5.30 25  
26 022 Nguyễn Thị Hoàng Dung Phan .C. Trinh 8 Anh 06/5/1997 5.30 25  
27 002 Lương Tịnh An Trần .C. Vân 8 Anh 25/11/1997 5.15 27  
28 201 Nguyễn Văn Tuấn Chu Văn An 8 Anh 14/3/1997 5.10 28  
29 130 Phạm Nữ Huyền Ngân Trần .H. Đạo 8 Anh 15/9/97 5.10 28  
30 100 Nguyễn Thị Kim Liên Phan .C. Trinh 8 Anh 09/3/1997 5.00 30  
31 281 Trần Thị Ý Vy Trần .Q. Cáp 8 Anh 07/5/97 5.00 30  
32 266 Lương Thị Vi Phan .C. Trinh 8 Anh 02/9/1997 4.85 32  
33 064 Bùi Thị Minh Hiền Nguyễn Trãi 8 Anh 05/8/1997 4.70 33  
34 042 Châu Thị Minh Đông Trần .H. Đạo 8 Anh 24/9/97 4.70 33  
35 023 Phan Kim Dung Kim Đồng 8 Anh 22/8/97 4.65 35  
36 030 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Hoàng Diệu 8 Anh 12/2/1997 4.50 36  
37 204 Bùi Thị Uyên Tuyền Huỳnh .T. Kháng 8 Anh 20-11-1997 4.50 36  
38 131 Lê Thị Bích Ngân Lê Lợi 8 Anh 18/02/1997 4.50 36  
39 247 Nguyễn Tr Bảo Trân Trần .C. Vân 8 Anh 3/3/1997 4.30 39  
40 288 Đỗ Hồng Yến Lý Thường Kiệt 8 Anh 02/8/1997 4.25 40  
41 019 Nguyễn Thị Thùy Diễm Nguyễn Khuyến 8 Anh 26/2/1997 4.25 40  
42 053 Nguyễn Thị Hằng Lương .T. Vinh 8 Anh 3/17/1998 4.20 42  
43 154 Nguyễn  Kiều Oanh Quang Trung 8 Anh 6/24/1997 4.20 42  
44 262 Lê Thị Huệ Uyên Trần .C. Vân 8 Anh 30/4/1997 4.20 42  
45 153 Nguyễn Trần Kiều Oanh Trần .C. Vân 8 Anh 25/2/1997 4.15 45  
46 045 Đỗ Thị Trà Giang Lý Thường Kiệt 8 Anh 03/02/1997 4.10 46  
47 242 Hoàng Ngọc Trâm Trần .H. Đạo 8 Anh 14/7/97 4.05 47  
48 279 Kiều Thị Lan Vy Lương .T. Vinh 8 Anh 9/19/1997 4.00 48  
49 177 Võ Như Quỳnh Nguyễn Trãi 8 Anh 22/9/1997 4.00 48  
50 227 Hồ Thị Kiều Thu Lý Thường Kiệt 8 Anh 25/7/1997 3.75 50  
51 235 Sa Thị Hoài Thương Nguyễn Khuyến 8 Anh 28/9/1997 3.75 50  
52 229 Phạm Thị Thu Thuỳ Nguyễn Trãi 8 Anh 10/5/1997 3.70 52  
53 135 Võ Thị Mỹ Ngọc Nguyễn Khuyến 8 Anh 22/3/1997 3.60 53  
54 246 Võ Thị Bảo Trân Trần .Q. Cáp 8 Anh 02/7/97 3.55 54  
55 275 Lưu Văn Lê Lợi 8 Anh 19/03/1997 3.50 55  
56 128 Võ Thị Luân Ny Phan .B. Phiến 8 Anh 8/2/1997 3.30 56  
57 088 Nguyễn Thị Mỹ Hương Phan .B. Phiến 8 Anh 7/14/1997 3.05 57  
58 205 Trần Thị Diệu Tuyền Phan .B. Phiến 8 Anh 4/27/1997 2.90 58  
59 173 Ngô Thị Tố Quỳnh Hoàng Diệu 8 Anh 11/3/1997 2.70 59  
60 108 Nguyễn Thị Mỹ Luyến Nguyễn Khuyến 8 Anh 7/4/1997 2.60 60  
61 069 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa Trần .C. Vân 8 Anh 3/6/1997 2.55 61  
62 183 Nguyễn Thị Sâm Nguyễn Khuyến 8 Anh 01/1/1997 2.40 62  
63 084 Nguyễn Thị Lệ Huyền Nguyễn Trãi 8 Anh 17/10/1997 2.35 63  
64 231 Huỳnh Thị Thu Thùy Phan .B. Phiến 8 Anh 9/15/1997 1.90 64  
65 097 Trương Thị Thu Lan Phan .B. Phiến 8 Anh 8/10/1997 1.60 65  
66 065 Lê Thị thu Hiếu Phan .B. Phiến 8 Anh 11/24/1997 1.45 66  
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 220 Bùi Trần Diễm Thi Kim Đồng 8 Hoá 20/7/97 9.00 1 Nhất
2 087 Nguyễn Thị Như Huỳnh Chu Văn An 8 Hoá 25/5/1997 8.25 2 Nhì
3 187 Phạm Huỳnh Thành Tài Phan .C. Trinh 8 Hoá 18/8/1997 7.50 3 Ba
4 095 Nguyễn Trần Ngọc Khánh Nguyễn Duy Hiệu 8 Hoá 22/11/1997 7.00 4 Ba
5 078 Võ Văn Huy Chu Văn An 8 Hoá 07/4/1997 6.75 5 KK
6 155 Trương Thị Bích Oanh Chu Văn An 8 Hoá 25/5/1997 6.75 5 KK
7 129 Nguyễn Ngọc Hàn Ny Kim Đồng 8 Hoá 10/4/1997 6.75 5 KK
8 049 Đỗ Thị Hồng Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 25-7-1997 6.50 8 KK
9 209 Trần Quốc Tướng Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 02-02-1997 6.50 8 KK
10 195 Tịnh Lý Thường Kiệt 8 Hoá 11/5/1997 6.50 8 KK
11 165 Đinh Nguyên Phương Nguyễn Khuyến 8 Hoá 26/8/1997 6.50 8 KK
12 117 Nguyễn Thị Kiều My Phan .B. Phiến 8 Hoá 4/16/1997 6.25 12 KK
13 137 Phạm Thị Nguyên Hoàng Diệu 8 Hoá 19/11/1997 6.00 13 KK
14 114 Trương Thị Mẫn Lê Lợi 8 Hoá 15/10/1997 6.00 13 KK
15 060 Bùi Thị Thu Hiền Chu Văn An 8 Hoá 28/4/1997 5.50 15 KK
16 274 Trần Thị Mỹ Vin Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 28-7-1997 5.50 15 KK
17 089 Bùi Thị Lệ Hương Nguyễn Trãi 8 Hoá 08/5/1997 5.50 15 KK
18 136 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 18-6-1997 5.25 18  
19 149 Trình Thị Minh Như Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 29-8-1997 5.25 18  
20 212 Ngô Bích Thảo Nguyễn Trãi 8 Hoá 12/6/1997 5.25 18  
21 021 Trương Thị Bùi Diệu Phan .B. Phiến 8 Hoá 2/27/1997 5.25 18  
22 190 Lữ Đình Tây Phan .B. Phiến 8 Hoá 11/24/1997 5.25 18  
23 250 Trần Thị Khánh Triêm Quang Trung 8 Hoá 9/1/1997 5.25 18  
24 188 Trần Quốc Tài Trần .C. Vân 8 Hoá 16/10/1997 5.25 18  
25 050 Lê Thị Thu Hạ Lê Lợi 8 Hoá 01/01/1997 5.00 25  
26 160 Đỗ Quốc Phấn Lê Lợi 8 Hoá 20/09/1997 5.00 25  
27 126 Nguyễn Văn Nin Lương .T. Vinh 8 Hoá 1/21/1997 5.00 25  
28 094 Hồ Anh Kim Phan .B. Phiến 8 Hoá 3/6/1997 5.00 25  
29 225 Ngô Trí Thông Phan .C. Trinh 8 Hoá 04/4/1997 5.00 25  
30 238 Phan Thùy Trang Trần .C. Vân 8 Hoá 29/4/1997 4.50 30  
31 215 Đồng Văn Thắng Hoàng Diệu 8 Hoá 22/01/1997 4.25 31  
32 052 Phạm Thị Hạnh Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 01-02-1997 4.25 31  
33 219 Huỳnh Tấn Thi Phan .C. Trinh 8 Hoá 01/9/1997 4.25 31  
34 077 Nguyễn Hữu Hùng Kim Đồng 8 Hoá 20/2/97 4.00 34  
35 098 Chu Ngọc Lan Lương .T. Vinh 8 Hoá 1/21/1997 4.00 34  
36 276 Phạm Tấn Trần .H. Đạo 8 Hoá 22/3/97 4.00 34  
37 255 Mai Thị Trúc Chu Văn An 8 Hoá 01/01/1997 3.75 37  
38 259 Nguyễn Tạ Minh Trung Trần .H. Đạo 8 Hoá 25/3/97 3.50 38  
39 144 Trần Đình Nhật Huỳnh .T. Kháng 8 Hoá 19-05-1997 3.25 39  
40 061 Lương Thu Hiền Kim Đồng 8 Hoá 20/2/97 3.25 39  
41 197 Huỳnh Anh Lương .T. Vinh 8 Hoá 1/17/1997 3.25 39  
42 182    Quốc Sang Quang Trung 8 Hoá 10/20/1997 3.25 39  
43 031 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Kim Đồng 8 Hoá 20/7/97 3.00 43  
44 015 Ngô Văn Chinh Trần .H. Đạo 8 Hoá 7/5/1997 3.00 43  
45 236 Châu Hoàng Thương Lê Lợi 8 Hoá 06/01/1997 2.50 45  
46 263 Nguyễn Thị Thu Uyên Lý Thường Kiệt 8 Hoá 13/12/1997 2.25 46  
47 017 Lê thị Kim Chung Trần .H. Đạo 8 Hoá 13/8/97 2.25 46  
48 106 Nguyễn Đức Lộc Chu Văn An 8 Hoá 01/01/1997 2.00 48  
49 222 Nguyễn Đoàn Minh Thiên Nguyễn Khuyến 8 Hoá 20/1/1997 2.00 48  
50 115 Phạm Thị Nhật Minh Trần .H. Đạo 8 Hoá 24/9/97 1.25 50  
51 012 Nguyễn Phước Cường Trần .Q. Cáp 8 Hoá 20/10/97 V    
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 096 Trần Nguyên Khánh Chu Văn An 8 25/9/1997 9.00 1 Nhất
2 038 Giao Thắng Đạt Lý Thường Kiệt 8 01/8/1997 8.75 2 Nhì
3 051 Nguyễn Anh Hải Lý Thường Kiệt 8 26/5/1997 8.50 3 Nhì
4 067 Đinh Lê Minh Hiếu Kim Đồng 8 16/10/97 7.75 4 Ba
5 029 Huỳnh Ngọc Lê Duy Phan .C. Trinh 8 20/11/1997 7.75 4 Ba
6 007 Võ Lê Ân Lê Lợi 8 11/01/1997 7.50 6 Ba
7 206 Châu Thị Ngọc Tuyền Lê Lợi 8 26/07/1997 7.00 7 KK
8 082 Lương Thu Huyền Nguyễn Trãi 8 17/9/1997 6.75 8 KK
9 062 Đặng Thị Mỹ Hiền Nguyễn Khuyến 8 25/5/1997 6.50 9 KK
10 104 Hồ Hoàng Long Chu Văn An 8 16/6/1997 6.00 10 KK
11 080 Lê Nguyên Huy Lý Thường Kiệt 8 16/3/1997 6.00 10 KK
12 273 Trương Nguyên Việt Chu Văn An 8 04/7/1997 5.50 12 KK
13 041 Nguyễn Hồng Định Lê Lợi 8 14/01/1997 5.50 12 KK
14 260 Lưu Bá Trung Lê Lợi 8 27/12/1997 5.50 12 KK
15 027 Nguyễn Văn Duy Trần .C. Vân 8 7/5/1997 5.25 15 KK
16 147 Ngô Thị Nhi Lý Thường Kiệt 8 14/02/1997 5.00 16  
17 092 Phạm Thị Kiều Nguyễn Trãi 8 03/01/1997 5.00 16  
18 066 Lê Thị Hiếu Trần .C. Vân 8 20/11/1997 5.00 16  
19 132 Lê Thị Ái Ngân Lê Lợi 8 26/11/1997 4.75 19  
20 181 Nguyễn Như Quỳnh Phan .C. Trinh 8 11/02/1997 4.75 19  
21 047 Nguyễn Thị Trường Giang Kim Đồng 8 7/7/1997 4.50 21  
22 248 Nguyễn Quỳnh Trân Lương .T. Vinh 8 10/20/1997 4.50 21  
23 284 Nguyễn Thị Xa Trần .H. Đạo 8 10/8/1997 4.50 21  
24 270 Trương Công Chu Văn An 8 20/02/1997 4.00 24  
25 081 Nguyễn Thị Phương Huyền Trần .H. Đạo 8 12/8/1997 4.00 24  
26 016 Trần Ngọc Chính Huỳnh .T. Kháng 8 02-04-1997 3.75 26  
27 193 Bùi Thị Mỹ Tiên Nguyễn Trãi 8 10/10/1997 3.75 26  
28 271 Trầm Thị Viên Nguyễn Trãi 8 18/9/1997 3.50 28  
29 134 Bùi Quốc Ngân Kim Đồng 8 8/1/1997 3.25 29  
30 256 Trương Văn Trúc Huỳnh .T. Kháng 8 13-03-1997 3.00 30  
31 166 Võ Thị Phương Nguyễn Trãi 8 04/7/1997 3.00 30  
32 252 Đinh Thị Hồng Trinh Trần .H. Đạo 8 19/6/97 2.75 32  
33 272 Bùi Khánh Việt Huỳnh .T. Kháng 8 07-08-1997 2.50 33  
34 171 Nguyễn Thị Kim Quyên Lý Thường Kiệt 8 01/5/1997 2.50 33  
35 264 Bùi Ngọc Tú Uyên Trần .H. Đạo 8 10/1/1997 2.50 33  
36 261 Lê Đức Trung Nguyễn Khuyến 8 10/4/1997 2.25 36  
37 026 Nguyễn Thị Lệ Duy Phan .B. Phiến 8 5/7/1997 2.25 36  
38 170 Nguyễn thị Thuỳ Quyên Trần .H. Đạo 8 9/1/1997 2.25 36  
39 164 Dương Tr Hồng Phúc Kim Đồng 8 15/9/97 2.00 39  
40 180 Bùi Thị Như Quỳnh Lý Thường Kiệt 8 01/02/1997 2.00 39  
41 192 Phạm Thị Thuỷ Tiên Huỳnh .T. Kháng 8 03-07-1997 1.75 41  
42 099 Bùi Đức Lâm Phan .B. Phiến 8 8/4/1997 1.75 41  
43 103 Đặng Ngọc Long Huỳnh .T. Kháng 8 10-05-1997 1.50 43  
44 068 Lê Xuân Hiệu Kim Đồng 8 13/9/97 1.50 43  
45 172 Lê Thị Ngọc Quyên Kim Đồng 8 4/9/1997 1.50 43  
46 234 Lê Nguyễn Anh Thư Nguyễn Khuyến 8 21/8/1997 1.50 43  
47 118 Nguyễn Thị Hoài My Phan .B. Phiến 8 12/7/1997 1.50 43  
48 253 Nguyễn Thị Trinh Phan .B. Phiến 8 10/3/1997 1.50 43  
49 198 Nguyễn Thị Cẩm Trần .C. Vân 8 2/2/1997 1.50 43  
50 174 Nguyễn Thị Như Quỳnh Trần .C. Vân 8 17/3/1997 V    
51 039 Nguyễn Hải Đăng Trần .Q. Cáp 8 29/8/97 V    
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 163 Huỳnh Văn Phúc Lương .T. Vinh 8 Toán 8/8/1997 7.00 1 Nhất
2 043 Nguyễn Nhật Đông Nguyễn Khuyến 8 Toán 28/12/1997 7.00 1 Nhất
3 178 Nguyễn Thị Đoan Quỳnh Kim Đồng 8 Toán 5/9/1997 6.75 3 Nhì
4 013 Lê Quốc Cường Kim Đồng 8 Toán 7/9/1997 6.50 4 Ba
5 268 Võ Thị Ánh Vi Lương .T. Vinh 8 Toán 4/6/1997 6.50 4 Ba
6 143 Trương Thiện Nhân Trần .H. Đạo 8 Toán 12/7/1997 6.50 4 Ba
7 044 Phan Lê Được Kim Đồng 8 Toán 14/10/97 6.00 7 KK
8 110 Nguyễn Thị Minh Ly Trần .C. Vân 8 Toán 18/10/1997 5.25 8 KK
9 139 Nguyễn Đức Ngữ Chu Văn An 8 Toán 20/5/1997 5.00 9 KK
10 107 Nguyễn Duy Lộc Kim Đồng 8 Toán 2/5/1997 5.00 9 KK
11 202 Lê Thanh Tùng Kim Đồng 8 Toán 15/4/97 5.00 9 KK
12 123 Nguyễn Thành Nam Lê Lợi 8 Toán 14/12/1997 5.00 9 KK
13 207 Đỗ Thanh Tuyền Lý Thường Kiệt 8 Toán 06/11/1997 5.00 9 KK
14 186 Đỗ Đình Sơn Nguyễn Khuyến 8 Toán 19/5/1997 5.00 9 KK
15 006 Huỳnh Vũ Ngọc Ánh Nguyễn Trãi 8 Toán 01/5/1997 5.00 9 KK
16 111 Nguyễn Trần Phương Ly Trần .C. Vân 8 Toán 25/2/1997 4.25 16  
17 124 Đoàn Nhật Nam Lý Thường Kiệt 8 Toán 06/3/1997 4.00 17  
18 024 Phạm Thị Kều Dung Trần .H. Đạo 8 Toán 21/9/97 3.75 18  
19 159 Thân Nguyễn Trọng Pháp Trần .H. Đạo 8 Toán 5/11/1997 3.75 18  
20 085 Phạm Thị Ngọc Huyền Huỳnh .T. Kháng 8 Toán 18-05-1997 3.50 20  
21 091 Huỳnh Thanh Kiệt Huỳnh .T. Kháng 8 Toán 05-7-1997 3.50 20  
22 161 Nguyễn Như Phong Huỳnh .T. Kháng 8 Toán 05-04-1997 3.50 20  
23 071 Cao Văn Hoà Kim Đồng 8 Toán 6/9/1997 3.50 20  
24 072 Nguyễn Minh Hoàng Kim Đồng 8 Toán 24/4/97 3.50 20  
25 258 Trần Thuỷ Trúc Nguyễn Trãi 8 Toán 16/91997 3.50 20  
26 009 Hoàng Thị Như Bình Trần .H. Đạo 8 Toán 22/2/97 3.50 20  
27 243 Châu Thị Ngọc Trâm Trần .C. Vân 8 Toán 19/7/1997 3.25 27  
28 033 Trần Phước Mỹ Duyên Chu Văn An 8 Toán 10/8/1997 3.00 28  
29 079 Lương Văn Huy Lê Lợi 8 Toán 19/01/1997 3.00 28  
30 145 Phạm Thị Tuyết Nhi Phan .C. Trinh 8 Toán 08/01/1997 3.00 28  
31 199 Nguyễn Khải Lý Thường Kiệt 8 Toán 16/10/1997 2.75 31  
32 004 Võ Đăng Hùng Anh Nguyễn Khuyến 8 Toán 25/9/1997 2.75 31  
33 040 Nguyễn Thị Cao Điểm Nguyễn Trãi 8 Toán 05/8/1997 2.75 31  
34 237 Bùi Văn Tra Quang Trung 8 Toán 12/21/1997 2.75 31  
35 167 Lê Thị Thanh Phương Hoàng Diệu 8 Toán 30/6/1997 2.50 35  
36 059 Nguyễn Tấn Hậu Lê Lợi 8 Toán 22/02/1997 2.50 35  
37 286 Nguyễn Thị Lệ Xuân Lý Thường Kiệt 8 Toán 24/11/1997 2.50 35  
38 217 Phạm Đình Thắng Trần .Q. Cáp 8 Toán 10/6/97 2.50 35  
39 125 Phạm Thị Phương Ni Chu Văn An 8 Toán 24/4/1997 2.25 39  
40 254 Hoàng Thị Thanh Trinh Hoàng Diệu 8 Toán 13/3/1997 2.25 39  
41 162 Trần Thị Phúc Huỳnh .T. Kháng 8 Toán 10-04-1997 2.25 39  
42 228 Huỳnh Tấn Thuận Huỳnh .T. Kháng 8 Toán 24-07-1997 2.25 39  
43 213 Trần Thị Thảo Lý Thường Kiệt 8 Toán 01/10/1997 2.25 39  
44 168 Nguyễn Thị Lan Phương Nguyễn Duy Hiệu 8 Toán 10/9/1997 2.25 39  
45 133 Nguyễn Ngô  Ngân Nguyễn Trãi 8 Toán 25/10/1997 2.25 39  
46 122 Nguyễn Thị Ty Na Phan .B. Phiến 8 Toán 6/9/1997 2.25 39  
47 142 Trần Ngọc Nhanh Phan .B. Phiến 8 Toán 3/10/1997 2.25 39  
48 214 Nguyễn Thị Thu Thảo Phan .C. Trinh 8 Toán 16/6/1997 2.25 39  
49 211   Thị Yến Thanh Quang Trung 8 Toán 7/2/1997 2.25 39  
50 224 Ung Khánh Thịnh Lý Thường Kiệt 8 Toán 02/5/1997 2.00 50  
51 216 Nguyễn Quốc Toàn Thắng Trần .H. Đạo 8 Toán 1/9/1997 2.00 50  
52 283 Phạm Hùng Win Trần .Q. Cáp 8 Toán 27/01/97 2.00 50  
53 020 Võ Thị Ngọc Diễm Nguyễn Khuyến 8 Toán 14/10/1997 1.75 53  
54 014 Võ Thị Ngọc Chi Chu Văn An 8 Toán 03/02/1997 1.50 54  
55 189 Trần Thị Xuân Tâm Hoàng Diệu 8 Toán 23/01/1997 1.25 55  
56 011 Võ Thị Cương Lương .T. Vinh 8 Toán 1/1/1997 1.25 55  
57 196 Nguyễn Toàn Phan .C. Trinh 8 Toán 11/10/1997 1.00 57  
58 018 Nguyễn Đình Chương Nguyễn Khuyến 8 Toán 21/9/1997 0.75 58  
TT SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn  Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
1 074 Nguyễn Thị Hoanh Chu Văn An 8 Văn 14/11/1997 7.00 1 Nhất
2 070 Phạm Thị An Hoà Chu Văn An 8 Văn 07/9/1997 6.75 2 Nhì
3 025 Trần Thị Yển Dung Hoàng Diệu 8 Văn 28/4/1997 6.75 2 Nhì
4 057 Võ Thị Hậu Nguyễn Trãi 8 Văn 13/02/1997 6.50 4 Ba
5 090 Lê Thị Minh Hướng Chu Văn An 8 Văn 03/3/1997 6.25 5 Ba
6 157 Trần Thị Kiều Oanh Trần .H. Đạo 8 Văn 1/4/1997 6.25 5 Ba
7 083 Võ Thị Ngọc Huyền Chu Văn An 8 Văn 14/12/1997 6.00 7 KK
8 127 Trần Thị Nở Lê Lợi 8 Văn 20/10/1997 6.00 7 KK
9 233 Trần Thị Thùy Phan .B. Phiến 8 Văn 4/20/1997 6.00 7 KK
10 200 Nguyễn Văn Tuân Phan .C. Trinh 8 Văn 11/6/1997 6.00 7 KK
11 146 Nguyễn Thị Yến Nhi Trần .H. Đạo 8 Văn 24/9/97 6.00 7 KK
12 156 Phạm Thị Kim Oanh Huỳnh .T. Kháng 8 Văn 02-01-1997 5.75 12 KK
13 282 Lê Thị Tùng Vy Phan .B. Phiến 8 Văn 8/5/1997 5.75 12 KK
14 226 Nguyễn Văn Thống Trần .Q. Cáp 8 Văn 02/01/97 5.75 12 KK
15 119 Nguyễn Thị Diễm My Kim Đồng 8 Văn 23/11/97 5.50 15 KK
16 140 Bùi Thị Thanh Nhàn Hoàng Diệu 8 Văn 27/7/1997 5.25 16 KK
17 141 Trần Thị Nhạn Huỳnh .T. Kháng 8 Văn 07-8-1997 5.25 16 KK
18 230 Trần Thị Kim Thuỳ Kim Đồng 8 Văn 16/11/97 5.25 16 KK
19 151 Lê Huỳnh Thị Như Lê Lợi 8 Văn 11/02/1997 5.25 16 KK
20 265 Phạm Thị Lệ Uyên Trần .H. Đạo 8 Văn 2/10/1997 5.25 16 KK
21 035 Võ Thị Mỹ Duyên Huỳnh .T. Kháng 8 Văn 08-08-1997 5.00 21  
22 257 Lương Nhơn Th Trúc Kim Đồng 8 Văn 28/1/97 5.00 21  
23 287 Nguyễn Văn Yên Kim Đồng 8 Văn 9/1/1997 5.00 21  
24 075 Nguyễn Thị Kiều Hoanh Lý Thường Kiệt 8 Văn 02/02/1997 5.00 21  
25 148 Nguyễn Thị Nhung Lý Thường Kiệt 8 Văn 05/4/1997 5.00 21  
26 232 Huỳnh Thị Minh Thùy Lý Thường Kiệt 8 Văn 04/02/1997 5.00 21  
27 269 Đỗ Thị Tường Vi Nguyễn Khuyến 8 Văn 11/7/1997 5.00 21  
28 001 Trần Thị Thu Ái Phan .B. Phiến 8 Văn 10/12/1997 5.00 21  
29 063 Nguyễn  Thị Thu Hiền Quang Trung 8 Văn 10/29/1997 5.00 21  
30 073 Trần Thị Mỹ Hoàng Trần .C. Vân 8 Văn 23/2/1997 5.00 21  
31 240 Lê Thị Trang Trần .C. Vân 8 Văn 5/3/1997 5.00 21  
32 244 Hoàng Thị Linh Trâm Trần .C. Vân 8 Văn 26/9/1997 5.00 21  
33 121 Phạm Thị Thái Mỹ Trần .Q. Cáp 8 Văn 05/5/97 5.00 21  
34 120 Lê Thị Hoa My Lương .T. Vinh 8 Văn 10/14/1997 4.75 34  
35 289 Phạm Thị Kim Yến Nguyễn Khuyến 8 Văn 7/6/1997 4.75 34  
36 223 Đỗ Thị Thiết Huỳnh .T. Kháng 8 Văn 19-11-1997 4.50 36  
37 138 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt Phan .B. Phiến 8 Văn 4/2/1997 4.50 36  
38 185 Nguyễn Thị Sôn Phan .B. Phiến 8 Văn 10/24/1997 4.50 36  
39 241 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Trần .H. Đạo 8 Văn 9/1/1997 4.50 36  
40 116 Nguyễn Hoài Lương .T. Vinh 8 Văn 4/20/1997 4.25 40  
41 102 Bùi Thị Cẩm Linh Nguyễn Khuyến 8 Văn 29/9/1997 4.25 40  
42 221 Đặng Thị Cẩm Thi Nguyễn Khuyến 8 Văn 22/11/1997 4.25 40  
43 150 Võ Thị Quỳnh Như Nguyễn Trãi 8 Văn 22/10/1997 4.25 40  
44 028 Nguyễn Nhật Duy Trần .H. Đạo 8 Văn 14/7/97 4.25 40  
45 034 Trần Thị Mỹ Duyên Hoàng Diệu 8 Văn 01/02/1997 4.00 45  
46 112 Trần Thị Khánh Ly Huỳnh .T. Kháng 8 Văn 28-12-1997 4.00 45  
47 032 Bùi Thị Ánh Duyên Nguyễn Trãi 8 Văn 08/6/1997 4.00 45  
48 076 Đinh Thị Huệ Phan .C. Trinh 8 Văn 22/4/1997 4.00 45  
49 179 Đinh Thị Như Quỳnh Phan .C. Trinh 8 Văn 02/02/1997 4.00 45  
50 239 Huỳnh Thị Hà Trang Lý Thường Kiệt 8 Văn 19/01/1997 3.75 50  
51 184 Cao Thị Siêu Phan .B. Phiến 8 Văn 3/23/1997 3.75 50  
52 048 Nguyễn Quỳnh Giao Kim Đồng 8 Văn 22/10/97 3.50 52  
53 086 Đỗ Vũ Thanh Huyền Lê Lợi 8 Văn 15/01/1997 3.50 52  
54 169 Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Trãi 8 Văn 28/00/1997 3.50 52  
55 037 Nguyễn Thị Dương Huỳnh .T. Kháng 8 Văn 10-7-1997 3.25 55  
56 056 Nguyễn Thị Thuý Hằng Kim Đồng 8 Văn 5/11/1997 3.25 55  
57 010 Đỗ Thị Cảnh Lý Thường Kiệt 8 Văn 14/5/1997 3.25 55  
58 109 Nguyễn Thị Lưu Lý Thường Kiệt 8 Văn 16/7/1997 3.25 55  
59 245 Lê Thị Bích Trâm Trần .C. Vân 8 Văn 28/4/1997 3.25 55  
60 093 Lê Thị Thúy Kiều Lý Thường Kiệt 8 Văn 06/6/1997 3.00 60  
61 005 Phạm Thị Vân Anh Nguyễn Khuyến 8 Văn 5/10/1997 3.00 60  
62 101 Trần Thị Linh Quang Trung 8 Văn 5/1/1997 3.00 60  
63 175 Phạm Như Quỳnh Chu Văn An 8 Văn 15/12/1997 2.75 63  
                                             Núi Thành, ngày 22/3/2011
P.TRƯỞNG PHÒNG
Lê Minh Kỳ ( Đã ký)