MÃ DANH MỤC
DANH MỤC GIỚI TÍNH
0 Nam
1 Nữ
DANH MỤC QUỐC TỊCH
1 Việt Nam
DANH MỤC DÂN TỘC
01 Kinh (Việt)
04 Hoa (Hán)
05 Khơ-Me
17 Chăm (Chàm)
DANH MỤC TÔN GIÁO
0 Không
1 Phật giáo
2 Công giáo
3 Cao đài
4 Hòa hảo
5 Tin lành
6 Hồi giáo
8 Bà La Môn
9 Bà Ni
DANH MỤC PHƯỜNG, XÃ, THỊ TRẤN
30406 Thị Trấn Phú Mỹ
30409 Thị Trấn Chợ Vàm
30412 Phường Long Sơn
30415 Xã Long Hòa
30418 Xã Phú Long
30421 Xã Phú Lâm
30424 Xã Phú Hiệp
30427 Xã Phú Thạnh
30430 Xã Hòa Lạc
30433 Xã Phú Thành
30436 Xã Phú An
30439 Xã Phú Xuân
30442 Xa Hiệp Xương
30445 Xaã Phú Bình
30448 Xã Phú Thọ
30451 Xã Phú Hưng
30454 Xã Bình Thạnh Đông
30457 Xã Tân Hòa
30460 Xã Tân Trung
DANH MỤC QUẬN, HUYỆN, THỊ XÃ
883 Thành Phố Long Xuyên
884 Thị Xã Châu Đốc
886 Huyện An Phú
887 Thị Xã Tân Châu
888 Huyện Phú Tân
889 Huyện Châu Phú
890 Huyện Tịnh Biên
891 Huyện Tri Tôn
892 Huyện Châu Thành
893 Huyện Chợ Mới
894 Huyện Thoại Sơn
DANH MỤC TỈNH, THÀNH
01 Thành Phố Hà Nội
02 Hà Giang
04 Cao Bằng
06 Bắc Cạn
08 Tuyên Giang
10 Lào Cai
11 Điện Biên
12 Lai Châu
14 Sơn La
15 Yên Bái
17 Hòa Bình
19 Thái Nguyên
20 Lạng Sơn
22 Quảng Ninh
24 Bắc Giang
25 Phú Thọ
26 Vĩnh Phúc
27 Bắc Ninh
28 Hà Tây
30 Hải Dương
31 Thành Phố Hải Phòng
33 Hưng Yên
34 Thái Bình
35 Hà Nam
36 Nam Định
37 Ninh Bình
38 Thanh Hóa
40 Nghệ An
42 Hà Tỉnh
44 Quảng Bình
45 Quảng Trị
46 Thừa Thiên Huế
48 Thành Phố Đà Nẵng
49 Quảng Nam
51 Quảng Ngãi
52 Bình Định
54 Phú Yên
56 Khánh Hòa
58 Ninh Thuận
60 Bình Thuận
62 Kon Tum
64 Gia Lai
66 Đắk Lắk
67 Đắk Nông
68 Lâm Đồng
70 Bình Phước
72 Tây Ninh
74 Bình Dương
76 Đồng Nai
77 Bà Rịa - Vũng Tàu
79 Thành Phố Hồ Chí Minh
80 Long An
82 Tiền Giang
83 Bến Tre
84 Trà Vinh
86 Vĩnh Long
87 Đồng Tháp
89 An Giang
91 Kiên Giang
92 Thành Phố Cần Thơ
93 Hậu Giang
94 Sóc Trăng
95 Bạc Liêu
96 Cà Mau
DANH MỤC DIỆN ƯU TIÊN
00 Không
01 Con liệt sĩ
02 Con thương binh nặng 1/4
03 Con thương binh 2/4
04 Con thương binh 3/4
05 Con thương binh 4/4
06 Mồ côi cha mẹ
07 Con hộ nghèo
08 Kinh vùng cao
09 Con dân tộc vùng cao
10 Con dân tộc vùng thấp
11 Bị chất độc da cam
12 Con bệnh binh 1/4
13 Con bệnh binh 2/4
14 Con bệnh binh 3/4
15 Con bệnh binh 4/4
DANH MỤC DIỆN ƯU TIÊN
00 Không
01 Mồ côi
02 Hộ nghèo
03 Chất độc da cam
04 Khác
DANH MỤC ĐẢNG ĐOÀN ĐỘI
0 Không
1 Đội viên
2 Đoàn viên
3 Đảng viên
DANH MỤC ĐOÀN THỂ
0 Không
1 Liên đội trưởng
2 Liên đội phó
3 Bí thư đoàn trường
4 Phó bí thư đoàn trường
5 Bí thư chi đoàn
6 Phó bí thư chi đoàn
7 Chi đội trường
8 Chi đội phó
DANH MỤC NGHỀ NGHIỆP QUAN HỆ GIA ĐÌNH
01 Công chức
02 Viên chức
03 Công nhân
04 Nông nhân
05 Công an
06 Bộ đội
07 Doanh nhân
08 Lao động tự do
09 Nội trợ
10 Khác
11 Làm mướn