TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH I                                                              THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2019-2020                                           Thực hiện từ ngày 26 tháng 08 năm 2019
LỚP G.V THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
C.N Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5 Tiết 1 Tiết 2 Tiết 3 Tiết 4 Tiết 5
10A1 Tài GD.TT Toán GDCD Tin Anh Hóa Toán Văn Văn QP TD Địa Sử C.Nghệ Hóa Tin Văn Anh Sinh Toán Toán Sinh Địa Anh Hóa TD Toán GD.TT
10A2 Cảnh GD.TT Hóa Văn Văn TD QP Sinh Hóa Anh Sinh Anh Toán C.Nghệ GDCD Địa Tin Anh Văn Toán Địa TD Toán Toán Tin Toán Sử Hóa GD.TT
10A3 DũngH GD.TT Hóa Toán Địa Văn Sử Anh Toán Toán TD Sinh Toán GDCD Anh Anh Văn Văn Địa Toán TD QP Sinh Tin Hóa Tin C.Nghệ Hóa GD.TT
10A4 ThúySI GD.TT Sinh Hóa Toán Toán Sử Hóa TD C.Nghệ Anh Văn GDCD Toán Toán QP Địa Hóa TD Tin Anh Tin Văn Văn Anh Địa Toán Sinh GD.TT
10A5 Huy GD.TT Địa Hóa C.Nghệ Anh TD Sử Văn Toán Sinh Hóa Anh Toán Tin Địa Anh Toán Toán QP Tin Toán Văn Văn GDCD Hóa TD GD.TT
10A6 VânSU GD.TT Sử Văn Địa GDCD TD Anh C.Nghệ Hóa Toán QP Anh Văn Văn Địa Sinh Tin Văn Hóa Tin Toán Toán Anh TD Văn Địa Sử GD.TT
10A7 M.Tuấn GD.TT Toán Địa Anh Hóa QP Sử Văn Văn GDCD Tin Văn TD Anh Sinh Địa Anh   Tin Văn Anh Toán Toán Hóa TD C.Nghệ Toán GD.TT
10A8 N.Hoa GD.TT Văn Tin Anh Sinh Anh Địa Hóa Toán Anh QP Toán Toán TD Anh Văn Văn   Hóa Tin Sử TD C.Nghệ Địa GDCD Toán Văn GD.TT
10A9 Minh GD.TT Văn Sử Anh Toán Địa Văn Tin Anh Tin Hóa Anh QP Toán Hóa Anh Toán Toán   TD GDCD C.Nghệ Văn Văn Sinh TD Địa GD.TT
10A10 NhungT GD.TT Toán Anh C.Nghệ Hóa Tin Văn Anh Hóa TD Toán Toán Anh Sử GDCD Văn Địa Anh   Địa Tin Văn Văn TD Sinh QP Toán GD.TT
10A11 Đặng GD.TT Văn Toán Toán Địa Hóa Anh GDCD Sử Địa Văn Văn Tin TD C.Nghệ Anh Toán Toán   Hóa QP TD Sinh Anh Anh Tin Văn GD.TT
10A12 Liễu GD.TT Anh Địa Toán Toán Văn Văn Sử Địa Sinh Toán Toán TD C.Nghệ Tin Hóa Anh Anh   Văn TD QP Tin GDCD Văn Hóa Anh GD.TT
10A13 ThuHO GD.TT Hóa Anh Địa Tin GDCD Toán Địa Anh Sử C.Nghệ TD QP Anh Sinh Toán Văn TD   Văn Văn Tin Anh Toán Toán Văn Hóa GD.TT
10A14 Thành GD.TT Văn Toán Toán Anh Địa Hóa TD Sinh Tin Sử Tin Anh Văn Văn GDCD Anh Địa   Toán Toán Hóa Anh C.Nghệ QP TD Văn GD.TT
10A15 LinhSU GD.TT Sử Hóa Văn C.Nghệ TD Tin Anh Anh Địa GDCD Toán Tin TD Anh QP Văn   Sinh Toán Văn Văn Hóa Toán Toán Anh Địa GD.TT
11A1 Nguyên GD.TT Toán Toán Văn Văn TD Tin Văn Anh Anh Sinh Hóa Sử Văn Sinh Hóa TD C.Nghệ   Toán Toán Địa Tin GDCD Anh QP Toán GD.TT
11A2 Tình GD.TT Toán Sinh Văn C.Nghệ Văn QP Toán Toán Sử Tin Anh Hóa Địa Tin TD Toán Anh   TD Hóa Anh GDCD Văn Văn Sinh Toán GD.TT
11A3 Chung GD.TT Toán Hóa Sinh Toán Anh Tin Sinh C.Nghệ Địa TD QP Anh Sử Toán Toán Văn Văn   Hóa GDCD Tin TD Anh Văn Văn Toán GD.TT
11A4 Thảo GD.TT Sinh C.Nghệ Hóa GDCD QP Tin Toán Toán Văn Anh Tin Sử Toán TD Anh Văn Văn   Anh TD Toán Toán Địa Hóa Văn Sinh GD.TT
11A5 ThúyV GD.TT Văn Toán Sinh Hóa TD Toán Toán Sinh QP Sử Văn Văn Anh TD Tin   Địa Anh Toán Tin C.Nghệ Hóa GDCD Anh Văn GD.TT
11A6 Hợp GD.TT Sử Văn TD Toán Văn Anh Tin QP Sinh Anh Địa Tin Hóa Anh Địa TD Toán   Văn Văn Hóa Sinh Toán Toán GDCD C.Nghệ GD.TT  
11A7 Đ.Hoa GD.TT Văn TD Anh Toán Toán Toán Anh Sinh Sử Anh Hóa C.Nghệ TD Hóa QP Anh   Văn Văn Địa Sinh Tin GDCD Tin Toán Văn GD.TT
11A8 Đ.Lan GD.TT Anh Văn Văn Hóa Toán Toán Sử Tin Anh TD Văn Toán Sinh Anh Sinh Hóa TD   GDCD Anh Tin C.Nghệ Toán Văn Địa QP GD.TT
11A9 Hân GD.TT Toán Hóa Anh Văn GDCD TD Anh Sinh C.Nghệ Sử Văn Anh Văn Văn Toán Toán   Sinh Anh Địa Hóa Tin QP Tin TD Toán GD.TT
11A10 ThanhĐ GD.TT Địa Hóa Toán Toán Anh Sinh GDCD Tin Sử TD Sinh Văn Toán Anh TD QP C.Nghệ Tin   Anh Văn Toán Hóa Anh Văn Văn GD.TT
11A11 ThủySU GD.TT Sử Anh Toán Hóa Tin Địa Văn GDCD Tin Hóa Anh Toán Văn Văn Anh Sinh   QP TD C.Nghệ Anh Sinh Toán Toán Văn TD GD.TT
11C1 Lâm GD.TT Toán Địa Tin Anh Văn Toán Toán Sinh C.Nghệ TD QP Anh GDCD Hóa Anh Văn Văn   Hóa Văn Tin Sử Sinh Anh TD Toán GD.TT
11C2 DungĐ GD.TT Địa GDCD Văn Toán Anh QP Hóa Tin Toán Toán Tin Sinh Văn Văn Anh TD   Toán C.Nghệ Sử Anh Sinh Anh Hóa Văn TD GD.TT
11C3 Phúc GD.TT Hóa Toán GDCD Văn Sử Địa Anh QP C.Nghệ Toán Toán Sinh Tin Anh TD Văn Văn   Sinh TD Anh Toán Văn Anh Tin Hóa GD.TT
11C4 Hưng GD.TT Toán Sinh Văn Văn Anh Sử Tin Hóa Anh Địa GDCD Tin Văn Văn Toán Toán   Anh Hóa TD QP C.Nghệ TD Anh Sinh Toán GD.TT
11C5 ThanhTO GD.TT Toán QP Sinh GDCD C.Nghệ Anh Sử Tin Anh Sinh TD Tin Văn TD Hóa Anh   Toán Toán Văn Hóa Anh Văn Văn Địa Toán GD.TT
11C6 ThanhTI GD.TT Tin Toán Anh Sử Anh Hóa Văn Văn Địa C.Nghệ Hóa Toán Toán TD Anh GDCD   TD Anh QP Sinh Văn Toán Sinh Văn Tin GD.TT
11C7 Cúc GD.TT Văn Sử QP Toán Hóa TD Sinh Tin Anh Anh GDCD Địa Hóa Văn Văn TD Anh   C.Nghệ Anh Toán Toán Tin Toán Sinh Văn GD.TT
12A1 Hùng GD.TT Toán Sinh Hóa Anh TD Toán Toán Anh Văn Văn Sử Hóa QP Tin Hóa Anh TD GDCD Văn C.Nghệ Toán Địa Sinh Sử Toán GD.TT
12A2 HảiT GD.TT Toán TD Sinh QP Toán C.Nghệ Anh Hóa Hóa Sử GDCD Văn Sinh Tin Anh Toán Toán Sử Anh Hóa Văn Văn TD Địa Toán GD.TT      
12A3 HàT GD.TT Toán Sử GDCD Sinh Sử TD Hóa Địa Anh Văn Hóa Toán TD Sinh Toán Toán C.Nghệ Anh Tin Văn Văn QP Anh Hóa Toán GD.TT
12A4 ThanhSI GD.TT Sinh C.Nghệ Địa Toán Toán Sử Anh Hóa Toán Toán Anh Hóa GDCD Văn Tin Anh Văn Văn TD QP Toán TD Hóa Sử Sinh GD.TT
12A5 ThúyLI GD.TT Sử Toán Toán Văn Văn Sinh Tin Anh Toán Toán TD Địa Văn QP TD GDCD Hóa Anh Toán Toán Hóa Anh Hóa Sử C.Nghệ GD.TT
12A6 Luyện GD.TT Sử Toán Văn Hóa Toán TD Anh Sinh Hóa Sử Văn Anh Toán Toán Tin QP Văn GDCD Văn Văn TD Địa C.Nghệ Địa Anh Sử GD.TT
12A7 Đan GD.TT Anh Hóa TD Sử Toán Toán Văn Anh QP C.Nghệ Văn Văn Toán Toán Sinh Anh Văn Tin Hóa GDCD Toán Anh Sử Toán Địa TD GD.TT
12A8 HiềnA GD.TT Anh Toán Văn Sử TD Hóa Toán Địa Văn GDCD TD Anh Sinh Sử Hóa Anh C.Nghệ Toán Toán QP Văn Văn Toán Toán Tin Anh GD.TT  
12A9 HiềnT GD.TT Toán Anh Văn Anh GDCD Hóa QP Toán Anh Văn Sinh TD Sử Hóa Sử TD Toán Toán Toán Toán Anh C.Nghệ Văn Văn Tin Địa GD.TT
12A10 NhungĐ GD.TT Địa GDCD Sử Hóa Toán Sử Anh Văn Văn TD Anh Sinh Văn Tin Anh QP TD Toán Hóa C.Nghệ Anh Toán Toán Toán Toán Văn GD.TT
12A11 Thể GD.TT Toán Anh Hóa GDCD Sử Toán Toán Tin Văn Địa Sử Anh TD Văn Sinh Văn Văn C.Nghệ Anh Toán Toán Anh Hóa QP TD Toán GD.TT
12B1 HuyềnT GD.TT Toán Sử Tin Hóa GDCD Anh TD QP Anh Sử Văn Toán C.Nghệ Địa Anh Sinh   Anh Toán Toán Văn Hóa Văn Văn TD Toán GD.TT
12B2 HiềnV GD.TT Văn Văn Sử Toán TD Địa Anh Toán Toán Anh C.Nghệ Hóa GDCD TD Hóa Anh   Văn Toán Sinh QP Anh Tin Sử Toán Văn GD.TT
12B3 HồngĐ GD.TT Địa Toán Sử QP GDCD Anh Toán Toán Văn TD C.Nghệ Hóa Anh Văn Văn Anh TD   Văn Anh Sinh Toán Hóa Sử Toán Tin GD.TT
12B4 DũngTI GD.TT Tin Toán Toán Địa Anh C.Nghệ Văn Văn Toán Toán TD Sử Anh Hóa Anh GDCD Sinh   QP Văn Hóa Anh TD Toán Văn Sử GD.TT
12B5 Hạnh GD.TT Hóa Sử Văn Văn Văn Địa Anh Sinh C.Nghệ TD Toán Anh QP TD Toán GDCD Anh   Văn Toán Anh Tin Toán Toán Sử Hóa GD.TT
12B6 DungSU GD.TT Sử Hóa Toán Địa Sinh Văn C.Nghệ Toán TD Anh Tin Toán Toán Anh Văn GDCD   Toán TD Anh Văn Văn Anh QP Hóa Sử GD.TT
12B7 Thống GD.TT Hóa Tin Sử Văn C.Nghệ Sử TD Anh Văn Văn Anh Toán Toán Anh Toán Địa   Văn QP Sinh TD Toán Anh GDCD Toán Hóa GD.TT
S.H.C.M : Các tổ tự bố trí cho phù hợp yêu cầu của tổ Học nghề khối 11 chiều thứ 6 và chiều thứ 7  P.Hiệu trưởng
     Chú ý: Không ai được tự ý thay đổi thời khoá biểu -   Nếu có gì sai sót báo lại cho B.G.H. để chỉnh sửa  
 :                   LÊ VĂN HIỂN