THCS NGUYỄN TRÃI
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 2
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY Số 2
Thực hiện từ ngày 25 tháng 01 năm 2021
TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết
1 LƯƠNG THỊ PHƯỢNG PHƯỢNG   6C ChCờ (6C) + SHL (6C) + Văn (6A, 6B, 6C, 6D) 18
2 TÔ THỊ THỦY TÔ THỦY   6E ChCờ (6E) + SHL (6E) + NNgữ (6E, 9A, 9B, 9C, 9D) 17
3 MAI ĐÌNH BÌNH M BÌNH     GDCD (9C, 9D) 2
4 ĐOÀN THỊ HỒNG VÂN VÂN     NNgữ (6A, 6B, 7A, 7B, 7C, 7D) 18
5 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG GIANG     Văn (9C, 9D) + Sử (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) 15
6 NGUYỄN THỊ QUỲNH HƯƠNG HƯƠNG   7A ChCờ (7A) + SHL (7A) + Văn (7A, 7B, 7C, 7D) 18
7 LÊ THỊ THANH HÂN HÂN   8A ChCờ (8A) + SHL (8A) + Văn (8A, 8B, 8C, 8D) 18
8 PHẠM THỊ VÂN TRANG TRANG   9A ChCờ (9A) + SHL (9A) + Văn (6E, 9A, 9B) 16
9 NGUYỄN THỊ SINH SINH   8D ChCờ (8D) + SHL (8D) + TD (8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) 16
10 NGUYỄN ĐÌNH HƯNG HƯNG     Sinh (7A, 7B, 7C, 7D, 9D) 10
11 NGUYỄN THỊ LAN LAN   8C ChCờ (8C) + SHL (8C) + Sinh (8C, 8D, 9A, 9B, 9C) 12
12 NGỤY THỊ THÚY HẰNG HẰNG     Sinh (6C, 6D, 6E, 8A, 8B) 10
13 ĐẶNG THỊ BÍCH HẰNG BÍCH HẰNG   6B ChCờ (6B) + SHL (6B) + Hóa (8A, 8B, 8C, 8D) + CNghệ (6B, 6C, 6D) 16
14 HUỲNH THỊ THANH TUYỀN TUYỀN   6A ChCờ (6A) + SHL (6A) + Hóa (9A, 9B, 9C, 9D) + Sinh (6A, 6B) 14
15 VÕ HUỲNH DUY TUÂN TUÂN     TD (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A) 20
16 NGUYỄN THANH PHONG PHONG   7C ChCờ (7C) + SHL (7C) + Toán (7A, 7B, 7C) + CNghệ (8D) 16
17 NGUYỄN THỊ THANH THÚY THÚY     Toán (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) 20
18 NGUYỄN THỊ MỸ MỸ     Toán (9A, 9B, 9C, 9D) 16
19 LÊ QUANG DŨNG DŨNG     Toán (8A, 8B, 8C, 8D) + CNghệ (6E) 18
20 TRƯƠNG VĂN THỦY THỦY   7D ChCờ (7D) + SHL (7D) + Lí (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D) + CNghệ (8A, 8B, 8C) 17
21 BÙI THỊ HUYỀN VI VI     Lí (9A, 9B, 9C, 9D) + GDCD (7A, 7B, 7C, 7D) + CNghệ (6A, 9A, 9B, 9C, 9D) 18
22 TRẦN THANH NHA NHA     Tin (8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) 14
23 HUỲNH THỊ THANH THÚY THÚY     Tin (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A) 20
24 NGUYỄN THÚY VINH VINH   9D ChCờ (9D) + SHL (9D) + Sử (8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) 14
25 TRẦN THỊ HẠNH HẠNH   9B ChCờ (9B) + SHL (9B) + Sử (7A, 7B, 7C, 7D) + Địa (6A, 6B) + GDCD (9A, 9B) 14
26 NGUYỄN THỊ HẰNG HẰNG   7B ChCờ (7B) + SHL (7B) + Địa (6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D) 13
27 TÔ THỊ THU YẾN YẾN   9C ChCờ (9C) + SHL (9C) + Địa (8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) 14
28 NGUYỄN THỊ THU HỒNG HỒNG   6D ChCờ (6D) + SHL (6D) + GDCD (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Nhạc (6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D) 13
29 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TRANG     Nhạc (6E, 8A, 8B, 8C, 8D) 5
30 NGỤY THANH BÌNH BÌNH     MT (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) 17
31 BÙI THỌ QUANG QUANG     Nhạc (6A, 6B) 2
32 NGUYỄN THANH HÙNG HÙNG     NNgữ (6C, 6D, 8A, 8B, 8C, 8D) 18
33 PHẠM THÁI HÒA HÒA     Toán (7D) 4
34 PHẠM THỊ LỆ HUYỀN HUYỀN   8B ChCờ (8B) + SHL (8B) + Lí (8A, 8B, 8C, 8D) + GDCD (8A, 8B, 8C, 8D) + CNghệ (7A, 7B, 7C, 7D) 18